- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 91.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 659
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 212 | Debinha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 86.2 |
| 215 | Rafael Nadal | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2001–2024 | 89.5 |
| 226 | Eliud Kipchoge | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2002–— | 89.1 |
| 234 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 84.1 |
| 238 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.3 |
| 242 | Anita Włodarczyk | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2006–— | 87.6 |
| 244 | Gennadiy Golovkin | Quyền Anh | 🇰🇿 Kazakhstan | 2006–2022 | 87.5 |
| 249 | Thomas Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–— | 87.1 |
| 253 | Sylvia Fowles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 87.4 |
| 268 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 85.6 |
| 269 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.2 |
| 278 | Sarah Sjöström | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 87.8 |
| 284 | Almuth Schult | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2024 | 85.6 |
| 286 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 86.4 |
| 287 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 86.0 |
| 290 | Giorgio Chiellini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2023 | 86.7 |
| 294 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.1 |
| 300 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–— | 85.0 |
| 315 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.7 |
| 316 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 92.7 |
| 327 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 86.0 |
| 328 | Lisa De Vanna | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2004–2021 | 85.9 |
| 329 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.7 |
| 330 | Virat Kohli | Cricket | 🇮🇳 India | 2008–— | 87.1 |
| 339 | Shakib Al Hasan | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2006–— | 88.5 |
| 347 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 84.5 |
| 361 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 362 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.1 |
| 364 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 84.8 |
| 371 | Chad le Clos | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 86.7 |
| 382 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.3 |
| 386 | Stuart Broad | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2023 | 88.0 |
| 399 | Katherine Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2023 | 88.4 |
| 404 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 84.7 |
| 410 | Kenenisa Bekele | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2023 | 87.5 |
| 414 | Andre Ward | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2004–2017 | 84.8 |
| 417 | Tianna Bartoletta | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 86.2 |
| 426 | Valerie Adams | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2022 | 87.1 |
| 427 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.2 |
| 428 | Meseret Defar | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2016 | 85.9 |
| 432 | László Cseh | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2003–2021 | 86.7 |
| 438 | Canelo Álvarez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2005–— | 86.7 |
| 441 | Nathan Adrian | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 85.6 |
| 442 | Ana Marcela Cunha | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 86.5 |
| 452 | Younis Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2000–2017 | 88.1 |
| 467 | Andreas Thorkildsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2001–2016 | 85.3 |
| 468 | Alastair Cook | Cricket | 🏴 England | 2006–2018 | 87.7 |
| 474 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 83.5 |
| 475 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.7 |
| 477 | Mireia Belmonte | Bơi lội | 🇪🇸 Spain | 2006–— | 85.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.