- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2001–2016
- Quốc gia
- 🇳🇿 New Zealand
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | Brendon McCullum | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2016 | 81.1 |
| 1172 | Sana Mir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2019 | 81.1 |
| 1178 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 81.1 |
| 1183 | Mario Mandžukić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2005–2021 | 81.1 |
| 1188 | Roland Schoeman | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2000–2021 | 81.0 |
| 1189 | Dániel Gyurta | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2016 | 81.0 |
| 1196 | Cesar Azpilicueta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–2025 | 81.0 |
| 1198 | Dušan Tadić | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2007–2025 | 81.0 |
| 1199 | Veronika Andrusenko | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2008–2021 | 81.0 |
| 1203 | Federica Pellegrini | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2003–2021 | 80.9 |
| 1204 | Asafa Powell | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2001–2020 | 80.9 |
| 1207 | Angelo Mathews | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2008–đang thi đấu | 80.9 |
| 1218 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 80.8 |
| 1232 | Jackie Nava | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2002–2022 | 80.7 |
| 1234 | Dane van Niekerk | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–2023 | 80.7 |
| 1236 | Jan Vertonghen | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.7 |
| 1254 | Yannick Agnel | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2008–2016 | 80.6 |
| 1257 | Marek Hamšík | Bóng đá | 🇸🇰 Slovakia | 2004–2023 | 80.6 |
| 1260 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 80.6 |
| 1271 | Steve Smith | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 80.5 |
| 1272 | Jhulan Goswami | Cricket | 🇮🇳 India | 2002–2022 | 80.5 |
| 1277 | Murielle Ahouré | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–đang thi đấu | 80.5 |
| 1294 | Dries Mertens | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.5 |
| 1295 | Luís Carlos Almeida da Cunha | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2006–đang thi đấu | 80.5 |
| 1298 | Kirani James | Điền kinh | 🇬🇩 Grenada | 2009–đang thi đấu | 80.4 |
| 1300 | Deontay Wilder | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 80.4 |
| 1312 | Alexander Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2005–đang thi đấu | 80.3 |
| 1315 | Eden Hazard | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2007–2023 | 80.3 |
| 1317 | Danny García | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 80.3 |
| 1318 | Mignon du Preez | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 80.3 |
| 1333 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 80.3 |
| 1355 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 80.1 |
| 1356 | Mushfiqur Rahim | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2005–đang thi đấu | 80.1 |
| 1359 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 80.1 |
| 1365 | Trine Rønning | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2002–2015 | 80.1 |
| 1366 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
| 1374 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 80.0 |
| 1383 | Sara Errani | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2002–đang thi đấu | 79.9 |
| 1394 | Yarelys Barrios | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 2003–2015 | 79.9 |
| 1405 | Mohammed Ahmed | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 79.8 |
| 1408 | Jelena Mrdjenovich | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2004–đang thi đấu | 79.8 |
| 1410 | Tamim Iqbal | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2007–2023 | 79.8 |
| 1422 | Rafael van der Vaart | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2019 | 79.8 |
| 1426 | Rohit Sharma | Cricket | 🇮🇳 India | 2007–đang thi đấu | 79.7 |
| 1442 | AB de Villiers | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 79.6 |
| 1449 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 79.6 |
| 1455 | Andy Roddick | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
| 1457 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 79.6 |
| 1476 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 79.5 |
| 1477 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 79.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.