GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brendon McCullum
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sana Mir
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Genzebe Dibaba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mario Mandžukić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roland Schoeman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2004–2016
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dániel Gyurta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesar Azpilicueta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2025
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dušan Tadić
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Asafa Powell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Angelo Mathews
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angel McCoughtry
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jackie Nava
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dane van Niekerk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Vertonghen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yannick Agnel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marek Hamšík
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Rebecca Soni
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jhulan Goswami
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Murielle Ahouré
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dries Mertens
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇩 Grenada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kirani James
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Deontay Wilder
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Alexander Ovechkin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eden Hazard
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danny García
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mignon du Preez
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jessica Beard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: DeMar DeRozan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mushfiqur Rahim
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricky Rubio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2015
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Trine Rønning
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jessica Houara
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2002–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Julius Peppers
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sara Errani
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yarelys Barrios
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mohammed Ahmed
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jelena Mrdjenovich
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamim Iqbal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rohit Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: AB de Villiers
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: LaMarcus Aldridge
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andy Roddick
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Fitzgerald
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2002–2018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Haye
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2001–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jermain Taylor

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan