GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Danny Willett
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2001–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ksharp
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
62.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kosovare Asllani
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tiago Apolónia
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002–2016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dang Ye-seo
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jason Dufner
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Han Ying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chuang Chih-yuan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aruna Quadri
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yani Tseng
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brenda Castillo
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Omar Assar
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2006–2016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nico Rosberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marcos Freitas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenson Button
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chen Chien-an
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Meng
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Li Xiaoxia
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ivan Zaytsev
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2002–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mark Webber
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Lebesson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chen Szu-yu
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2020
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Grosjean
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.9
Thống trị
54.0
Thống kê
74.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brook Lopez
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
79.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Zhang Jike
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ben Curtis
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cheng I-ching
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Iveta Vacenovská
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002–2014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Xu Yingying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mattias Karlsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xu Xin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Liu Shiwen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
79.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrick Baum
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Quentin Robinot
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
73.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Al Horford
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Walther
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
69.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Ravi Rampaul
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dimitrij Ovtcharov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2008–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
74.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ryan O'Reilly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan