- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3843 | Danny Willett | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–đang thi đấu | 63.2 |
| 3847 | Ksharp | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2001–2007 | 63.2 |
| 3849 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 63.1 |
| 3869 | Tiago Apolónia | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2002–đang thi đấu | 62.9 |
| 3891 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 62.6 |
| 3892 | Jason Dufner | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 62.6 |
| 3897 | Han Ying | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2005–đang thi đấu | 62.6 |
| 3911 | Chuang Chih-yuan | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2000–đang thi đấu | 62.4 |
| 3929 | Aruna Quadri | Bóng bàn | 🇳🇬 Nigeria | 2006–đang thi đấu | 62.2 |
| 3934 | Yani Tseng | Golf | 🇹🇼 Taiwan | 2007–đang thi đấu | 62.1 |
| 3963 | Brenda Castillo | Bóng chuyền | 🇩🇴 Dominican Republic | 2008–đang thi đấu | 61.7 |
| 3964 | Adam Scott | Golf | 🇦🇺 Australia | 2000–đang thi đấu | 61.7 |
| 3967 | Adam Hadwin | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 61.7 |
| 3968 | Edouard "SmithZz" Dubourdeaux | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2007–2021 | 61.7 |
| 3969 | Omar Assar | Bóng bàn | 🇪🇬 Egypt | 2006–đang thi đấu | 61.7 |
| 3979 | Nico Rosberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 61.5 |
| 3983 | Marcos Freitas | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2005–đang thi đấu | 61.5 |
| 3987 | Jenson Button | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2000–2017 | 61.4 |
| 3988 | Chen Chien-an | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 61.4 |
| 4011 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–đang thi đấu | 61.1 |
| 4012 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 61.1 |
| 4017 | Sean "seang@res" Gares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2008–2017 | 61.1 |
| 4020 | Ivan Zaytsev | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 61.0 |
| 4022 | Mark Webber | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2002–2013 | 61.0 |
| 4027 | Emmanuel Lebesson | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2006–đang thi đấu | 61.0 |
| 4031 | Chen Szu-yu | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 60.9 |
| 4035 | Pelle Edberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 60.8 |
| 4066 | Romain Grosjean | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2009–2020 | 60.2 |
| 4070 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 60.1 |
| 4071 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 60.1 |
| 4078 | Ben Curtis | Golf | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 60.0 |
| 4087 | Cheng I-ching | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 59.9 |
| 4088 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 59.9 |
| 4089 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 59.9 |
| 4109 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–đang thi đấu | 59.6 |
| 4116 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 59.4 |
| 4141 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 58.9 |
| 4146 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 58.8 |
| 4149 | Patrik "f0rest" Lindberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2004–2023 | 58.7 |
| 4156 | Christopher "GeT_RiGhT" Alesund | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2006–2021 | 58.5 |
| 4168 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–đang thi đấu | 58.3 |
| 4183 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 58.0 |
| 4184 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 58.0 |
| 4209 | Robert Kubica | Công thức 1 | 🇵🇱 Poland | 2006–2021 | 57.5 |
| 4220 | Nick Heidfeld | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2000–2011 | 57.4 |
| 4243 | Ravi Rampaul | Cricket | 🏳️ International | 2003–đang thi đấu | 56.7 |
| 4247 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 56.6 |
| 4248 | Nelson Piquet Jr | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2008–2009 | 56.6 |
| 4259 | Ryan O'Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 56.1 |
| 4267 | Kamui Kobayashi | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2009–2014 | 56.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.