- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2001–2012
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1487 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.5 |
| 1489 | Andy Murray | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2024 | 79.4 |
| 1494 | Dylan Armstrong | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2003–2014 | 79.4 |
| 1496 | Gabi Fernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2020 | 79.4 |
| 1497 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.4 |
| 1506 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 79.4 |
| 1511 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 1512 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.3 |
| 1521 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–đang thi đấu | 79.2 |
| 1527 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.2 |
| 1529 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 79.2 |
| 1553 | Sania Mirza | Quần vợt | 🇮🇳 India | 2003–2023 | 79.1 |
| 1554 | Bismah Maroof | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2006–2023 | 79.1 |
| 1555 | Libby Trickett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2003–2012 | 79.1 |
| 1563 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–đang thi đấu | 79.1 |
| 1571 | Sun Yang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2008–2020 | 79.0 |
| 1572 | César Cielo | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–2016 | 79.0 |
| 1574 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 79.0 |
| 1577 | Bronte Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2016 | 79.0 |
| 1578 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 79.0 |
| 1579 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.0 |
| 1580 | Mariya Abakumova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2005–2015 | 79.0 |
| 1614 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–đang thi đấu | 78.8 |
| 1618 | Barbora Strýcová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2023 | 78.8 |
| 1619 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 78.8 |
| 1631 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 1632 | Asamoah Gyan | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 2003–2021 | 78.8 |
| 1634 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 78.8 |
| 1636 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 78.7 |
| 1641 | Mashrafe Mortaza | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2001–2020 | 78.7 |
| 1653 | Diego Godín | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2003–2023 | 78.7 |
| 1656 | Alessandro Calvi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2001–2012 | 78.7 |
| 1657 | Derrick Atkins | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2003–2012 | 78.7 |
| 1658 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 78.7 |
| 1661 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 78.6 |
| 1662 | Vasiliy Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2024 | 78.6 |
| 1669 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 78.6 |
| 1683 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 78.5 |
| 1691 | Frédérick Bousquet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2000–2016 | 78.5 |
| 1695 | Sergey Bakulin | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2006–2014 | 78.5 |
| 1707 | Vera Zvonareva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–đang thi đấu | 78.4 |
| 1735 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 78.2 |
| 1752 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 78.2 |
| 1761 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 78.1 |
| 1762 | Boglárka Kapás | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2009–2022 | 78.1 |
| 1778 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 78.0 |
| 1782 | Marin Čilić | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 2005–đang thi đấu | 78.0 |
| 1785 | Holly Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2009–2022 | 78.0 |
| 1799 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 77.9 |
| 1802 | Jazmin Carlin | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2018 | 77.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.