GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mikele Barber
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andy Murray
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2003–2014
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dylan Armstrong
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
82.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabi Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Park Ji-sung
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adriana Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Louisa Nécib
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendan Hansen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sidney Crosby
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Love
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elizabeth Beisel
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sania Mirza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bismah Maroof
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2003–2012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Libby Trickett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Devon Conway
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sun Yang
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: César Cielo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2003–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Bosh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–2016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ricky Berens
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrien Broner
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mariya Abakumova
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Verónica Boquete
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–2023
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Barbora Strýcová
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Dragić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Aleksandar Kolarov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Asamoah Gyan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2002–2009
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kirsty Balfour
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Christian Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mashrafe Mortaza
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Diego Godín
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2001–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alessandro Calvi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2003–2012
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Derrick Atkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Me'Lisa Barber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2003–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carmelo Anthony
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008–2024
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasiliy Lomachenko
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeMarcus Ware
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dana Vollmer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Sergey Bakulin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2000–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vera Zvonareva
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aaron Rodgers
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–2017
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Barry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Smith Sr
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2009–2022
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boglárka Kapás
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Drew Brees
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marin Čilić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2009–2022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Holly Barratt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Reus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jazmin Carlin

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan