GGOATRANK

GOAT Rank · 469

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng đá Cầu thủ

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1994
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Yannick Stopyra
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lars Ricken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Philippe Gondet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
70.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Benedikt Höwedes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1958
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
30.0
VĐV: Duncan Edwards
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lotta Schelin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
35.0
Thống trị
28.0
Thống kê
32.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Markus Rosenberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
34.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Daniel Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Pelé

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan