GGOATRANK

GOAT Rank · 469

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng đá Cầu thủ

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
82.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabi Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Park Ji-sung
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jay-Jay Okocha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Louisa Nécib
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Aldo Serena
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Giuseppe Giannini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marcos Senna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2003
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Paulo Futre
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rabah Madjer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zbigniew Boniek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Álvaro Recoba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Aleksandar Kolarov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Asamoah Gyan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–1994
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Tanju Çolak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Diego Godín
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Míchel Salgado
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andoni Goikoetxea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vincent Candela
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–1997
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Cantona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Matthew Le Tissier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1995
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Glenn Hoddle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jean-Pierre Papin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nuno Gomes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daniel Van Buyten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mário Jardel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Andrei Arshavin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1990
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bruno Pezzey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Ginola
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1988
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marco Tardelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Bierhoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Faustino Asprilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2006
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hidetoshi Nakata
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tomáš Rosický
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Aleksandr Mostovoi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christian Wörns
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Christopher Nkunku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viktor Onopko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2006
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giuseppe Signori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
70.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dario Šimić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: André Schürrle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Yoann Gourcuff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Adrian Mutu

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Pelé

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan