GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Shin Yu-bin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Anton Källberg
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: CadiaN
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sccc
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adina Diaconu
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrei "arT" Piovezan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Guy "NertZ" Iluz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Josef "faveN" Baumann
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cheng I-ching
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mattias Karlsson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens "Staehr" Staehr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nico Hülkenberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cho Dae-seong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carlos Sainz Jr.
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Feng Mengya
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Quentin Robinot
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇨 Monaco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charles Leclerc
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valtteri Bottas
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: jkaem
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Walther
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Heo "ShowMaker" Su
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dimitrij Ovtcharov
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Benedikt Duda
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kilian Ort
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wang Manyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Mima Ito
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Truls Möregårdh
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Tomokazu Harimoto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan