GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Felix Auböck
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
79.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Victor Osimhen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Connor McDavid
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Davante Adams
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tom Dean
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ma Long
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dani Olmo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: William Saliba
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Travis Kelce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cooper Kupp
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Corey Seager
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeAndre Hopkins
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Joško Gvardiol
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Aryna Sabalenka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clayton Kershaw
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sophie Angus
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Kane
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amanda Anisimova
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bryce Harper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yu Darvish
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Masahiro Tanaka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Juan Soto
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Patrick Mahomes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hilary Knight
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Femke Bol
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Michelle Karvinen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Mario Balotelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jenni Hiirikoski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Scherzer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Karolína Plíšková
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Freya Anderson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ronald Acuña Jr
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rikako Ikee
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Laura Muir
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Ademola Lookman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Phoebe Bacon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Morolake Akinosun
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Francisco Lindor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trea Turner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Busch

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan