GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Emiliano Martínez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Suzie Bates
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ellyse Perry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayde van Niekerk
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Terence Crawford
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cecilia Brækhus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gabi Portilho
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nafissatou Thiam
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoya Inoue
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Serrano
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yohan Blake
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Giuliani
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Trent Boult
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Deandra Dottin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gervonta Davis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Daniela Sabatino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mariona Caldentey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Caeleb Dressel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zhang Yufei
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David de Gea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Georginio Wijnaldum
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Harder
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jermell Charlo
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hayley Matthews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chamari Athapaththu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fran Kirby
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brigid Kosgei
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cristiana Girelli
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasyl Lomachenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Guro Reiten
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rūta Meilutytė
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Elena Linari
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Harden
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yulimar Rojas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amandine Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Federico Chiesa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Sampedro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lisa Boattin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Russell Westbrook
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Erling Haaland
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Harry Kane
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Errol Spence Jr

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan