- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 75.0
GOAT Rank · 964
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 775 | Emiliano Martínez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2012–— | 81.5 |
| 782 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 87.1 |
| 794 | Ellyse Perry | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–— | 85.9 |
| 796 | Wayde van Niekerk | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2010–— | 80.7 |
| 799 | Terence Crawford | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.1 |
| 800 | Cecilia Brækhus | Quyền Anh | 🇳🇴 Norway | 2007–— | 84.3 |
| 816 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.0 |
| 817 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–— | 83.6 |
| 819 | Naoya Inoue | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2012–— | 81.6 |
| 821 | Amanda Serrano | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2009–— | 84.3 |
| 834 | Yohan Blake | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–— | 83.9 |
| 841 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.6 |
| 845 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–— | 84.6 |
| 846 | Deandra Dottin | Cricket | 🏴 West Indies | 2008–— | 84.9 |
| 849 | Gervonta Davis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 82.6 |
| 856 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 83.3 |
| 862 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 81.4 |
| 871 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 81.4 |
| 872 | Caeleb Dressel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.9 |
| 880 | Guillermo Rigondeaux | Quyền Anh | 🇨🇺 Cuba | 2009–— | 83.3 |
| 883 | Zhang Yufei | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 82.9 |
| 892 | David de Gea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2009–— | 81.7 |
| 905 | Murielle Ahouré-Demps | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–— | 84.1 |
| 906 | Sharon van Rouwendaal | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2012–— | 83.4 |
| 911 | Georginio Wijnaldum | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2007–— | 83.0 |
| 916 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 81.7 |
| 919 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–— | 84.4 |
| 925 | Jermell Charlo | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–— | 83.1 |
| 927 | Hayley Matthews | Cricket | 🏴 West Indies | 2014–— | 83.9 |
| 928 | Chamari Athapaththu | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2009–— | 84.7 |
| 930 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 81.4 |
| 932 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–— | 83.2 |
| 940 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.7 |
| 941 | Vasyl Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–— | 81.0 |
| 946 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–— | 81.5 |
| 947 | Rūta Meilutytė | Bơi lội | 🇱🇹 Lithuania | 2012–— | 82.0 |
| 951 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.5 |
| 954 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 83.0 |
| 956 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 81.1 |
| 957 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 80.2 |
| 958 | Yulimar Rojas | Điền kinh | 🇻🇪 Venezuela | 2013–— | 81.1 |
| 967 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.0 |
| 972 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 975 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.4 |
| 976 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 81.8 |
| 981 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.3 |
| 982 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 77.9 |
| 983 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 81.4 |
| 986 | Stafanie Taylor | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 2008–— | 84.8 |
| 988 | Errol Spence Jr | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.