GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: İlkay Gündoğan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anita Włodarczyk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivianne Miedema
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Peaty
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sarah Sjöström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Nadim
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Vinícius Júnior
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Artur Beterbiev
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Julián Álvarez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Barbara Bonansea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Virgil van Dijk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Viktor Gyökeres
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Virat Kohli
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Shakib Al Hasan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇬 Kyrgyzstan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dmitry Bivol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadidiatou Diani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Edin Džeko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amel Majri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lea Schüller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vicky Losada
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Claudia Pina
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ella Toone
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryan Crouser
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chad le Clos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Perišić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lautaro Martínez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergio Busquets
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lorenzo Insigne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sara Däbritz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alexander Isak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olga Carmona
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Canelo Álvarez
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ana Marcela Cunha
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Natalie Sciver-Brunt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amanda Ilestedt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Giacinti
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nikola Jokić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lilly King
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Delphine Cascarino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Neymar Jr
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mireia Belmonte
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shaunae Miller-Uibo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Erika Cristiano

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan