- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 85.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 964
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 274 | İlkay Gündoğan | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–— | 86.0 |
| 278 | Anita Włodarczyk | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2006–— | 87.6 |
| 287 | Thomas Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–— | 87.1 |
| 304 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 84.5 |
| 310 | Adam Peaty | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2012–— | 85.8 |
| 318 | Sarah Sjöström | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 87.8 |
| 325 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 84.3 |
| 327 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 86.0 |
| 328 | Vinícius Júnior | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 83.7 |
| 333 | Artur Beterbiev | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 85.5 |
| 342 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–— | 85.0 |
| 344 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 84.2 |
| 353 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 83.8 |
| 357 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.7 |
| 359 | Virgil van Dijk | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2011–— | 84.9 |
| 369 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.2 |
| 370 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 83.2 |
| 374 | Virat Kohli | Cricket | 🇮🇳 India | 2008–— | 87.1 |
| 383 | Shakib Al Hasan | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2006–— | 88.5 |
| 384 | Dmitry Bivol | Quyền Anh | 🇰🇬 Kyrgyzstan | 2014–— | 85.6 |
| 390 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 84.7 |
| 392 | Edin Džeko | Bóng đá | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2004–— | 86.2 |
| 401 | Gregorio Paltrinieri | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 86.3 |
| 405 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 84.8 |
| 406 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 84.3 |
| 408 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.1 |
| 409 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 83.6 |
| 411 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 83.9 |
| 414 | Ryan Crouser | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 85.4 |
| 418 | Chad le Clos | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 86.7 |
| 426 | Ivan Perišić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2009–— | 85.7 |
| 427 | Lautaro Martínez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2015–— | 83.9 |
| 430 | Elaine Thompson-Herah | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–— | 82.9 |
| 431 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.3 |
| 454 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 84.7 |
| 473 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.4 |
| 485 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 82.9 |
| 486 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 83.0 |
| 489 | Canelo Álvarez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2005–— | 86.7 |
| 493 | Ana Marcela Cunha | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 86.5 |
| 506 | Natalie Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 86.2 |
| 509 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.0 |
| 510 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.1 |
| 514 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 83.0 |
| 519 | Lilly King | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–— | 85.0 |
| 525 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.4 |
| 527 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 83.5 |
| 530 | Mireia Belmonte | Bơi lội | 🇪🇸 Spain | 2006–— | 85.7 |
| 534 | Shaunae Miller-Uibo | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2012–— | 84.8 |
| 540 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.