- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 964
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 991 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.6 |
| 997 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82.1 |
| 999 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 81.7 |
| 1008 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–— | 84.9 |
| 1032 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–— | 82.1 |
| 1033 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 80.5 |
| 1045 | Dani Carvajal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 81.3 |
| 1059 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.4 |
| 1062 | Bronte Campbell | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2012–— | 82.3 |
| 1065 | Seniesa Estrada | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 82.1 |
| 1066 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–— | 82.8 |
| 1074 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 82.0 |
| 1077 | Trent John Alexander-Arnold | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 79.1 |
| 1081 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 83.2 |
| 1088 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–— | 83.2 |
| 1094 | Pierre-Emerick Aubameyang | Bóng đá | 🇬🇦 Gabon | 2009–— | 80.9 |
| 1102 | Mollie O'Callaghan | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 79.3 |
| 1111 | Léon Marchand | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2019–— | 79.2 |
| 1115 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.6 |
| 1116 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 78.2 |
| 1118 | Harmanpreet Kaur | Cricket | 🇮🇳 India | 2009–— | 84.0 |
| 1126 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.0 |
| 1136 | Tobi Amusan | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 2015–— | 80.2 |
| 1142 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–— | 83.2 |
| 1147 | Femke Heemskerk | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2005–— | 84.3 |
| 1158 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.0 |
| 1163 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 79.6 |
| 1165 | Qin Haiyang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2017–— | 79.6 |
| 1179 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–— | 81.8 |
| 1189 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.8 |
| 1196 | Angelo Mathews | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2008–— | 84.6 |
| 1199 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–— | 80.2 |
| 1200 | Siobhán Haughey | Bơi lội | 🇭🇰 Hong Kong | 2015–— | 81.2 |
| 1203 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.0 |
| 1209 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.1 |
| 1210 | Gianluigi Donnarumma | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 79.5 |
| 1217 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.0 |
| 1218 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 79.8 |
| 1235 | Son Heung-min | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2010–— | 80.7 |
| 1236 | Yohann Ndoye-Brouard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2018–— | 80.8 |
| 1246 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.6 |
| 1258 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.9 |
| 1259 | Steve Smith | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 82.5 |
| 1261 | Ariarne Titmus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 79.4 |
| 1265 | Murielle Ahouré | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–— | 82.5 |
| 1267 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–— | 78.3 |
| 1268 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 81.3 |
| 1269 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–— | 82.0 |
| 1270 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.4 |
| 1271 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.