GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Oscar Piastri
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
54.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Franco Colapinto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
30.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
20.0
VĐV: donk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: m0NESY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: ropz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
19.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: jL

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan