- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 85.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 964
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 543 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 81.5 |
| 547 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 557 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 83.2 |
| 559 | Giannis Antetokounmpo | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 2013–— | 83.1 |
| 565 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 85.4 |
| 567 | Sophie Devine | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 86.9 |
| 581 | Faith Kipyegon | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–— | 85.7 |
| 584 | Oleksandr Usyk | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–— | 84.6 |
| 586 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.7 |
| 587 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 592 | Naoko Fujioka | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2009–— | 85.8 |
| 593 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 84.6 |
| 598 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.4 |
| 599 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 82.4 |
| 602 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 82.8 |
| 608 | Beatrice Chebet | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–— | 82.9 |
| 615 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 82.1 |
| 617 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84.1 |
| 636 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 84.4 |
| 639 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 84.1 |
| 641 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–— | 86.2 |
| 649 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.9 |
| 650 | Katie Taylor | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 2001–— | 85.4 |
| 653 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 84.2 |
| 661 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.9 |
| 662 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 82.9 |
| 664 | Antonio Rüdiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 82.7 |
| 674 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 82.8 |
| 675 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.4 |
| 678 | Marc-André ter Stegen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2011–— | 83.3 |
| 686 | Renaud Lavillenie | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2005–— | 85.2 |
| 690 | Ravindra Jadeja | Cricket | 🇮🇳 India | 2006–— | 86.1 |
| 691 | Marizanne Kapp | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–— | 86.2 |
| 692 | Letesenbet Gidey | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2015–— | 82.9 |
| 701 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 82.9 |
| 702 | Kalidou Koulibaly | Bóng đá | 🇸🇳 Senegal | 2010–— | 82.9 |
| 719 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 81.4 |
| 721 | Jude Bellingham | Bóng đá | 🏴 England | 2019–— | 79.5 |
| 722 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 81.8 |
| 725 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 82.4 |
| 727 | Alyssa Healy | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–— | 85.2 |
| 730 | Julien Alfred | Điền kinh | 🇱🇨 Saint Lucia | 2018–— | 82.5 |
| 731 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 82.6 |
| 733 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.2 |
| 738 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 740 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 82.2 |
| 747 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.7 |
| 755 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–— | 82.1 |
| 762 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 84.4 |
| 763 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 85.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.