GGOATRANK

GOAT Rank · 964

Vĩ đại nhất đang thi đấu vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Mykolas Alekna
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mikaela Mayer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lamine Yamal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Serge Gnabry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Yassine Bounou
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kane Williamson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadia Battocletti
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Daniel Wiffen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James Guy
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sam Curran
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: André Onana
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Coby Carrozza
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathon Allen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1996–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tiger Woods
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Derrick Henry
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Freddie Freeman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Carlos Alcaraz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Benjamin Pavard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jannik Sinner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Natasha Jonas
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Kaylee McKeown
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tyson Fury
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Damian Lillard
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jack Alexy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Hunter Armstrong
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Javier Acevedo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jakob Ingebrigtsen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lewis Hamilton
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaine Casas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Marie-Philip Poulin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Katharine Berkoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Cartwright
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jack Aikins
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yang Junxuan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kingsley Coman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sébastien Haller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Anthony Joshua
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Justin Verlander
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ippei Watanabe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇼 Curaçao
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kenley Jansen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Penny Oleksiak

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan