- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 964
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1514 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.6 |
| 1518 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.1 |
| 1537 | Ben Stokes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2011–— | 80.7 |
| 1544 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.6 |
| 1550 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–— | 80.6 |
| 1555 | Marquinhos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 80.1 |
| 1563 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.2 |
| 1566 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.5 |
| 1569 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–— | 79.4 |
| 1570 | Xu Jiayu | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 79.6 |
| 1571 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 77.7 |
| 1572 | Nicolò Martinenghi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 78.9 |
| 1583 | Joe Root | Cricket | 🏴 England | 2012–— | 81.6 |
| 1587 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.0 |
| 1589 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–— | 79.1 |
| 1598 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 77.5 |
| 1600 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 80.5 |
| 1601 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.5 |
| 1612 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–— | 79.3 |
| 1621 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 78.8 |
| 1622 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–— | 79.4 |
| 1626 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 83.0 |
| 1629 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 82.2 |
| 1638 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 79.0 |
| 1640 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 77.8 |
| 1641 | Simon Bucher | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2017–— | 78.6 |
| 1651 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 77.7 |
| 1654 | Éider Arévalo | Điền kinh | 🇨🇴 Colombia | 2011–— | 79.7 |
| 1657 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–— | 80.1 |
| 1667 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–— | 77.9 |
| 1668 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 78.8 |
| 1669 | Kristóf Milák | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2016–— | 77.7 |
| 1674 | Charlotte Bonnet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2010–— | 80.5 |
| 1694 | Vera Zvonareva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–— | 82.4 |
| 1706 | Tigst Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–— | 77.5 |
| 1710 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–— | 76.9 |
| 1721 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 84.2 |
| 1724 | Babar Azam | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–— | 78.7 |
| 1733 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–— | 78.0 |
| 1741 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 78.0 |
| 1763 | Bukayo Saka | Bóng đá | 🏴 England | 2019–— | 75.9 |
| 1768 | Marco Arop | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 76.5 |
| 1769 | Marin Čilić | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 2005–— | 81.7 |
| 1778 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 80.2 |
| 1783 | Iga Świątek | Quần vợt | 🇵🇱 Poland | 2016–— | 78.2 |
| 1786 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 78.9 |
| 1793 | Andreas Almgren | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2014–— | 78.3 |
| 1808 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–— | 76.0 |
| 1814 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 77.4 |
| 1828 | Nia Ali | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.