- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.9 |
| 1603 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–đang thi đấu | 78.9 |
| 1608 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 78.9 |
| 1609 | Marina Azyabina | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1988–1996 | 78.9 |
| 1612 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–đang thi đấu | 78.9 |
| 1613 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1614 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–đang thi đấu | 78.8 |
| 1617 | Charline Labonté | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2017 | 78.8 |
| 1618 | Barbora Strýcová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2023 | 78.8 |
| 1629 | Dyana Calub | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2004 | 78.8 |
| 1634 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 78.8 |
| 1635 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–đang thi đấu | 78.8 |
| 1639 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 78.7 |
| 1643 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 78.7 |
| 1647 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 78.7 |
| 1652 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–đang thi đấu | 78.7 |
| 1658 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 78.7 |
| 1660 | Blanka Vlašić | Điền kinh | 🇭🇷 Croatia | 1998–2017 | 78.6 |
| 1665 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 1672 | Kelly Holmes | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 78.6 |
| 1683 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 78.5 |
| 1685 | Shane Gould | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1971–1973 | 78.5 |
| 1687 | Charlotte Bonnet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2010–đang thi đấu | 78.5 |
| 1694 | Novella Calligaris | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1968–1974 | 78.5 |
| 1705 | Roberta Vinci | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 78.4 |
| 1707 | Vera Zvonareva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–đang thi đấu | 78.4 |
| 1709 | Laura Serrano | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1994–2010 | 78.4 |
| 1716 | Süreyya Ayhan | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 1999–2005 | 78.4 |
| 1719 | Tigst Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–đang thi đấu | 78.3 |
| 1726 | Yui Ohashi | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–2024 | 78.3 |
| 1751 | Iryna Sekachova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1997–2012 | 78.2 |
| 1755 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 78.1 |
| 1756 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 78.1 |
| 1758 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 78.1 |
| 1762 | Boglárka Kapás | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2009–2022 | 78.1 |
| 1779 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 78.0 |
| 1785 | Holly Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2009–2022 | 78.0 |
| 1796 | Iga Świątek | Quần vợt | 🇵🇱 Poland | 2016–đang thi đấu | 77.9 |
| 1797 | Martina Hingis | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1994–2017 | 77.9 |
| 1802 | Jazmin Carlin | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2018 | 77.9 |
| 1807 | Maryna Arzamasova | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 2008–2019 | 77.9 |
| 1809 | Stephanie Rice | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2013 | 77.9 |
| 1822 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 77.9 |
| 1825 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 77.8 |
| 1826 | Alice Marble | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1931–1940 | 77.8 |
| 1827 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–đang thi đấu | 77.8 |
| 1829 | Lauren Boyle | Bơi lội | 🇳🇿 New Zealand | 2005–2017 | 77.8 |
| 1832 | Aleen Bailey | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1999–2012 | 77.8 |
| 1834 | Glory Alozie | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1996–2007 | 77.8 |
| 1835 | Abeba Aregawi | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2009–2019 | 77.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.