GGOATRANK

GOAT Rank · 934

Vĩ đại nhất vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Irena Szewińska
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Crystal Dunn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Holiday
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cate Campbell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anja Mittag
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eugénie Le Sommer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cynthia Cooper-Dyke
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hanna Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brandi Chastain
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julie Ertz
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sandra Elkasević
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy Caulkins
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Birgit Prinz
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kirsty Coventry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christen Press
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19351955
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fanny Blankers-Koen
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mary Kom
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Beth Mead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather O'Reilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelley O'Hara
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inge de Bruijn
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ruth Beitia
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yelena Isinbayeva
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Natalie Coughlin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19822012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Dara Torres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Debinha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Esther González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Célia Šašić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Griedge Mbock
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sonia Bermúdez
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anita Włodarczyk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stefka Kostadinova
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19801996
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hortência Marcari
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20082022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sylvia Fowles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19752019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Sylvia Hatchell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Morgan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sissi Oliveira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Victoria Svensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivianne Miedema
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Shannon Boxx
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lena Goeßling
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601977
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Margaret Court
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Homare Sawa
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sarah Sjöström
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19912004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenny Thompson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evelyn Ashford

So sánh người dẫn đầu

Marta Vieira da Silva vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan