GGOATRANK

GOAT Rank · 934

Vĩ đại nhất vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kornelia Ender
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Silvia Neid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amanda Ilestedt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Giacinti
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lilly King
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Delphine Cascarino
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma McKeon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mireia Belmonte
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19401957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Louise Brough
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shaunae Miller-Uibo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Rebecca Adlington
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Laura Georges
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Erika Cristiano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Katia Cilene
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katinka Hosszú
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ingrid Kristiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Irene Paredes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alba Redondo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dawn Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Helen Wills Moody
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19821989
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kristin Otto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marta Torrejón
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sophie Devine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah Taylor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Élodie Thomis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shannon MacMillan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lena Videkull
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamika Catchings
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jennifer Hermoso
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19782012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Naoko Fujioka
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Malin Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sofia Jakobsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kerolin Nicoli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanya Richards-Ross
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19471958
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Betty Wilson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Beatrice Chebet
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tatyana Lebedeva
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Swin Cash
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sippy Woodhead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rachel Yankey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kheira Hamraoui
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shirley Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alia Atkinson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19982011
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Claire Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt

So sánh người dẫn đầu

Marta Vieira da Silva vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan