- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1988–2000
- Quốc gia
- 🇫🇮 Finland
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3273 | Marja-Leena Ihatsu | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2000 | 69.4 |
| 3277 | Nelli Abramova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1964 | 69.4 |
| 3279 | Sofia Kenin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 69.3 |
| 3281 | Barbara Czekalla | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1968–1980 | 69.3 |
| 3294 | Flo Hyman | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1974–1986 | 69.2 |
| 3295 | Takako Shirai | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1970–1977 | 69.2 |
| 3296 | Kerri Pottharst | Bóng chuyền | 🇦🇺 Australia | 1993–2004 | 69.2 |
| 3297 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 69.1 |
| 3298 | Fernanda Garay | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 69.1 |
| 3306 | Regla Torres | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2001 | 69.0 |
| 3307 | JoAnne Carner | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–2004 | 69.0 |
| 3308 | Amy Alcott | Golf | 🇺🇸 United States | 1975–2011 | 69.0 |
| 3314 | Ayako Okamoto | Golf | 🇯🇵 Japan | 1975–2011 | 68.9 |
| 3318 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3319 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 68.8 |
| 3320 | Yukiko Ebata | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2008–đang thi đấu | 68.8 |
| 3324 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 68.8 |
| 3326 | Ana Paula Connelly | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 68.8 |
| 3327 | Kira Walkenhorst | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2007–2019 | 68.8 |
| 3328 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 68.8 |
| 3329 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 68.8 |
| 3330 | Malwina Smarzek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 3332 | Emma Nuutinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2013–đang thi đấu | 68.7 |
| 3336 | Stephanie "missharvey" Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2003–2020 | 68.7 |
| 3340 | Meg Mallon | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2013 | 68.6 |
| 3343 | Susie Maxwell Berning | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1980 | 68.6 |
| 3348 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 68.5 |
| 3350 | Yuko Arakida | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1972–1978 | 68.5 |
| 3352 | Cecilia Tait | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1978–1992 | 68.5 |
| 3353 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 68.5 |
| 3354 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3362 | Donna Caponi | Golf | 🇺🇸 United States | 1965–1987 | 68.3 |
| 3364 | Eunice Barber | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 68.3 |
| 3365 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 68.2 |
| 3366 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 68.2 |
| 3370 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 68.2 |
| 3375 | Juli Inkster | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2021 | 68.1 |
| 3376 | Nancy Lopez | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2002 | 68.1 |
| 3377 | Laura Davies | Golf | 🏴 England | 1985–đang thi đấu | 68.1 |
| 3381 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 68.1 |
| 3382 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–đang thi đấu | 68.1 |
| 3384 | Melissa Humana-Paredes | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 68.1 |
| 3387 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–đang thi đấu | 68.1 |
| 3389 | Hollis Stacy | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–2000 | 68.0 |
| 3391 | Katarína Mrázová | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2008–đang thi đấu | 68.0 |
| 3395 | Baik Myung-sun | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 68.0 |
| 3396 | Chang Hee-sook | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 68.0 |
| 3399 | Chen Jing | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 1986–2001 | 67.9 |
| 3402 | Katie George | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–2022 | 67.9 |
| 3405 | Júlia Bergmann | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2018–đang thi đấu | 67.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.