- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1986–2004
- Quốc gia
- 🇺🇦 Ukraine
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 810 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 82.9 |
| 813 | Tatjana Smith | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2016–2024 | 82.9 |
| 814 | Ranomi Kromowidjojo | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2008–2021 | 82.9 |
| 815 | Susie O'Neill | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1990–2000 | 82.9 |
| 818 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 819 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–đang thi đấu | 82.9 |
| 820 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–đang thi đấu | 82.8 |
| 823 | Marita Koch | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1977–1986 | 82.8 |
| 824 | Amanda Serrano | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2009–đang thi đấu | 82.8 |
| 832 | Marcela Acuña | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1997–2019 | 82.8 |
| 833 | Mariana Juárez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1998–2023 | 82.8 |
| 836 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 840 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 82.8 |
| 846 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 82.8 |
| 851 | Deandra Dottin | Cricket | 🏴 West Indies | 2008–đang thi đấu | 82.7 |
| 852 | Anya Shrubsole | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2022 | 82.7 |
| 853 | Shabnim Ismail | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 82.7 |
| 857 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 82.7 |
| 858 | Pernille Blume | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2010–2022 | 82.7 |
| 861 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–đang thi đấu | 82.7 |
| 865 | Lauren Jackson | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1997–2023 | 82.6 |
| 867 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–đang thi đấu | 82.6 |
| 872 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 82.6 |
| 877 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–đang thi đấu | 82.6 |
| 889 | Zhang Yufei | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 82.5 |
| 895 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 905 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 82.4 |
| 907 | Kajsa Bergqvist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1994–2008 | 82.4 |
| 911 | Murielle Ahouré-Demps | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–đang thi đấu | 82.4 |
| 912 | Sharon van Rouwendaal | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2012–đang thi đấu | 82.4 |
| 915 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 921 | Tirunesh Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2019 | 82.3 |
| 922 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–đang thi đấu | 82.3 |
| 924 | Belinda Clark | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2005 | 82.3 |
| 925 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–đang thi đấu | 82.3 |
| 926 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 82.3 |
| 927 | Nicola Adams | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2019 | 82.3 |
| 929 | Brooke Bennett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2001 | 82.3 |
| 933 | Hayley Matthews | Cricket | 🏴 West Indies | 2014–đang thi đấu | 82.3 |
| 934 | Chamari Athapaththu | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2009–đang thi đấu | 82.3 |
| 936 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 937 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–đang thi đấu | 82.3 |
| 939 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–đang thi đấu | 82.3 |
| 947 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–đang thi đấu | 82.2 |
| 949 | Doris Hart | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1942–1955 | 82.2 |
| 953 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–đang thi đấu | 82.2 |
| 954 | Rūta Meilutytė | Bơi lội | 🇱🇹 Lithuania | 2012–đang thi đấu | 82.2 |
| 958 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 82.2 |
| 959 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 963 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 82.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.