- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1986–1992
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2865 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 73.2 |
| 2866 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 73.2 |
| 2867 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 73.2 |
| 2868 | Gudrun Beckmann | Bơi lội | 🇩🇪 West Germany | 1978–1984 | 73.2 |
| 2870 | Petra Kvitová | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 2006–2025 | 73.1 |
| 2874 | Jaqueline Carvalho | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2021 | 73.1 |
| 2875 | Erika Holst | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2015 | 73.1 |
| 2877 | Susanna Tapani | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2010–đang thi đấu | 73.1 |
| 2883 | Sofia Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2019 | 73.1 |
| 2893 | Simona Halep | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 2006–2024 | 73.0 |
| 2894 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 73.0 |
| 2895 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 73.0 |
| 2911 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 72.9 |
| 2914 | Jessica Pegula | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 72.9 |
| 2918 | Yumilka Ruiz | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1994–2008 | 72.9 |
| 2919 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 72.9 |
| 2922 | Laura Ludwig | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.8 |
| 2924 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 72.8 |
| 2929 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 72.8 |
| 2937 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 72.7 |
| 2939 | Victoria Azarenka | Quần vợt | 🇧🇾 Belarus | 2003–đang thi đấu | 72.7 |
| 2942 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 72.7 |
| 2943 | Danielle Collins | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 72.7 |
| 2946 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 72.7 |
| 2956 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 72.7 |
| 2957 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 72.6 |
| 2961 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 72.6 |
| 2972 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2975 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 72.5 |
| 2984 | Tijana Bošković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2014–đang thi đấu | 72.4 |
| 2992 | Marion Bartoli | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2000–2013 | 72.4 |
| 2996 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–đang thi đấu | 72.3 |
| 3015 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 72.2 |
| 3016 | Lyubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2012 | 72.2 |
| 3021 | Ekaterina Antropova | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2018–đang thi đấu | 72.2 |
| 3033 | Zheng Qinwen | Quần vợt | 🇨🇳 China | 2019–đang thi đấu | 72.0 |
| 3037 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 72.0 |
| 3053 | Angela Ruggiero | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 71.8 |
| 3054 | Tracy Austin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 71.8 |
| 3062 | Ekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 71.7 |
| 3069 | Inna Ryskal | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1962–1972 | 71.7 |
| 3070 | Maja Aleksić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–đang thi đấu | 71.7 |
| 3074 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 71.6 |
| 3077 | Paula Pequeno | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2016 | 71.6 |
| 3081 | Jasmine Paolini | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2015–đang thi đấu | 71.5 |
| 3082 | Markéta Vondroušová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2016–đang thi đấu | 71.5 |
| 3088 | Annika Becker | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1997–2006 | 71.5 |
| 3095 | Leila Barros | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 71.4 |
| 3097 | Caterina Bosetti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–đang thi đấu | 71.4 |
| 3098 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 71.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.