- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1990–2004
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2535 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 75.0 |
| 2537 | Garbiñe Muguruza | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2012–2023 | 75.0 |
| 2538 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 75.0 |
| 2541 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–đang thi đấu | 75.0 |
| 2554 | Gabriela Sabatini | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1985–1996 | 74.9 |
| 2568 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 74.9 |
| 2574 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–đang thi đấu | 74.8 |
| 2590 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–đang thi đấu | 74.7 |
| 2591 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 2597 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 74.7 |
| 2598 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 74.7 |
| 2617 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 74.6 |
| 2619 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 74.6 |
| 2634 | Kim Busch | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2013–đang thi đấu | 74.5 |
| 2635 | Christine Amertil | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 1998–2012 | 74.5 |
| 2645 | Taismary Agüero | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 74.5 |
| 2647 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 74.4 |
| 2648 | Zhu Ting | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 74.4 |
| 2666 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 74.3 |
| 2667 | Virginia Ruzici | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 1975–1987 | 74.3 |
| 2675 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 74.3 |
| 2676 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–đang thi đấu | 74.3 |
| 2678 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.3 |
| 2683 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 74.3 |
| 2688 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 74.2 |
| 2689 | Sloane Stephens | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.2 |
| 2699 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 74.2 |
| 2715 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 74.1 |
| 2723 | Barbora Krejčíková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2013–đang thi đấu | 74.0 |
| 2724 | Madison Keys | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.0 |
| 2725 | Dinara Safina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2014 | 74.0 |
| 2743 | Sarah Nurse | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 73.9 |
| 2745 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 73.9 |
| 2752 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 73.9 |
| 2753 | Evgeniya Artamonova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2012 | 73.9 |
| 2759 | Monica De Gennaro | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 73.8 |
| 2763 | Zoila Barros | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1996–2012 | 73.8 |
| 2764 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 73.8 |
| 2768 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 73.8 |
| 2779 | Lang Ping | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1978–1986 | 73.7 |
| 2795 | Anna Danesi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2014–đang thi đấu | 73.7 |
| 2801 | Jeļena Ostapenko | Quần vợt | 🇱🇻 Latvia | 2012–đang thi đấu | 73.6 |
| 2805 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 73.6 |
| 2820 | Daria Kasatkina | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2014–đang thi đấu | 73.5 |
| 2823 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 73.5 |
| 2831 | Ristananna Bailey-Cole | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–đang thi đấu | 73.5 |
| 2841 | Noora Räty | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2006–đang thi đấu | 73.3 |
| 2843 | Timea Bacsinszky | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 2005–2021 | 73.3 |
| 2846 | Tomoe Abe | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1992–2001 | 73.3 |
| 2857 | Anastasia Myskina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2007 | 73.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.