- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1980–1987
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 934
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3407 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 73.7 |
| 3421 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 72.2 |
| 3432 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 76.9 |
| 3434 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 76.5 |
| 3439 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 76.0 |
| 3441 | Lily Zhang | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2010–— | 76.2 |
| 3442 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 70.7 |
| 3450 | Ariya Jutanugarn | Golf | 🇹🇭 Thailand | 2013–— | 71.4 |
| 3451 | Sung Hyun Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2012–— | 70.8 |
| 3456 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 76.2 |
| 3457 | Irina Belova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1989–2000 | 74.5 |
| 3458 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 74.6 |
| 3467 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 72.5 |
| 3471 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 76.3 |
| 3482 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 73.0 |
| 3483 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 75.2 |
| 3484 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 75.6 |
| 3486 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 74.0 |
| 3489 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 71.3 |
| 3491 | Katarina Johnson-Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 74.7 |
| 3492 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 73.3 |
| 3494 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 75.9 |
| 3496 | Zoya Yusova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Soviet Union | 1970–1982 | 71.8 |
| 3515 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 75.9 |
| 3516 | Ni Xia Lian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–— | 77.5 |
| 3518 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 73.4 |
| 3527 | Denise Lewis | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2005 | 74.1 |
| 3540 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 71.4 |
| 3561 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 75.4 |
| 3567 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 72.5 |
| 3571 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–— | 75.0 |
| 3573 | Suthasini Sawettabut | Bóng bàn | 🇹🇭 Thailand | 2010–— | 74.7 |
| 3584 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 70.9 |
| 3594 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 72.8 |
| 3596 | Miu Hirano | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 72.8 |
| 3610 | Michelle Wie | Golf | 🇺🇸 United States | 2005–2023 | 70.5 |
| 3615 | Helen Elliot | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1957 | 73.0 |
| 3628 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 63.9 |
| 3638 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 72.5 |
| 3643 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 73.5 |
| 3644 | Carmen Crișan | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1978–1990 | 73.2 |
| 3645 | Zhu Yuling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2010–— | 71.5 |
| 3656 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 71.1 |
| 3659 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 71.4 |
| 3661 | Krystyna Czajkowska | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1959–1970 | 69.4 |
| 3662 | Halina Aszkiełowicz-Wojno | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1962–1972 | 69.4 |
| 3666 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 73.0 |
| 3669 | Claude Bergeret | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1971–1985 | 72.7 |
| 3671 | Hina Hayata | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–— | 71.3 |
| 3672 | Han Ying | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2005–— | 73.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.