- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2006–2019
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1366 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
| 1370 | Ingrid Auerswald | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1976–1988 | 80.0 |
| 1375 | Molly Renshaw | Bơi lội | 🏴 England | 2012–2024 | 80.0 |
| 1382 | Hasna Benhassi | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 1997–2012 | 79.9 |
| 1383 | Sara Errani | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2002–đang thi đấu | 79.9 |
| 1387 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 79.9 |
| 1389 | Amy Van Dyken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2000 | 79.9 |
| 1393 | Mizuki Noguchi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1999–2012 | 79.9 |
| 1394 | Yarelys Barrios | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 2003–2015 | 79.9 |
| 1395 | Anzhela Balakhonova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1993–2008 | 79.9 |
| 1397 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–đang thi đấu | 79.9 |
| 1401 | Suzanne Lenglen | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1919–1926 | 79.8 |
| 1408 | Jelena Mrdjenovich | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2004–đang thi đấu | 79.8 |
| 1413 | Petra Schneider | Bơi lội | 🇩🇪 East Germany | 1978–1984 | 79.8 |
| 1415 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 79.8 |
| 1427 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 79.7 |
| 1428 | Smriti Mandhana | Cricket | 🇮🇳 India | 2013–đang thi đấu | 79.7 |
| 1429 | Delfine Persoon | Quyền Anh | 🇧🇪 Belgium | 2010–đang thi đấu | 79.7 |
| 1438 | Simona Quadarella | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2015–đang thi đấu | 79.7 |
| 1447 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1451 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 79.6 |
| 1460 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 79.6 |
| 1464 | Yelena Belevskaya | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1982–1992 | 79.6 |
| 1472 | Sophie Ecclestone | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 79.5 |
| 1478 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 79.5 |
| 1479 | Nida Dar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2010–đang thi đấu | 79.5 |
| 1487 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.5 |
| 1498 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 79.4 |
| 1505 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–đang thi đấu | 79.4 |
| 1506 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 79.4 |
| 1507 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 79.3 |
| 1508 | Cathy Freeman | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1990–2003 | 79.3 |
| 1511 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 1525 | Summer McIntosh | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2019–đang thi đấu | 79.2 |
| 1529 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 79.2 |
| 1530 | Enith Brigitha | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1980 | 79.2 |
| 1531 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.2 |
| 1538 | Ludmila Formanová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 1992–2003 | 79.2 |
| 1540 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 79.2 |
| 1552 | Tegla Loroupe | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1988–2008 | 79.1 |
| 1553 | Sania Mirza | Quần vợt | 🇮🇳 India | 2003–2023 | 79.1 |
| 1554 | Bismah Maroof | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2006–2023 | 79.1 |
| 1555 | Libby Trickett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2003–2012 | 79.1 |
| 1556 | Ye Shiwen | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2010–2021 | 79.1 |
| 1557 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.1 |
| 1560 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 79.1 |
| 1577 | Bronte Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2016 | 79.0 |
| 1580 | Mariya Abakumova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2005–2015 | 79.0 |
| 1585 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.0 |
| 1596 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 78.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.