- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1986–1996
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 655 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 83.7 |
| 656 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 83.7 |
| 657 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–đang thi đấu | 83.7 |
| 662 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 83.7 |
| 663 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 83.7 |
| 664 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 665 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–đang thi đấu | 83.7 |
| 666 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–đang thi đấu | 83.7 |
| 667 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 672 | Christine Arron | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2012 | 83.6 |
| 676 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 83.6 |
| 677 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–đang thi đấu | 83.6 |
| 678 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 83.6 |
| 684 | Billie Jean King | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1983 | 83.5 |
| 687 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 83.5 |
| 688 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 83.5 |
| 694 | Marizanne Kapp | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–đang thi đấu | 83.5 |
| 696 | Letesenbet Gidey | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2015–đang thi đấu | 83.5 |
| 698 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 709 | Meg Lanning | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2010–2023 | 83.4 |
| 710 | Jarmila Kratochvílová | Điền kinh | 🇨🇿 Czech Republic | 1974–1987 | 83.4 |
| 713 | Alex Blackwell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2018 | 83.4 |
| 715 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 720 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 721 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–đang thi đấu | 83.4 |
| 724 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 83.3 |
| 725 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 83.3 |
| 727 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–đang thi đấu | 83.3 |
| 729 | Alyssa Healy | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 83.3 |
| 732 | Julien Alfred | Điền kinh | 🇱🇨 Saint Lucia | 2018–đang thi đấu | 83.3 |
| 734 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 742 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 83.3 |
| 744 | Leisel Jones | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 83.2 |
| 745 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 83.2 |
| 747 | Nadzeya Astapchuk | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1998–2015 | 83.2 |
| 755 | Cheryl Salisbury | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 1994–2009 | 83.2 |
| 757 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–đang thi đấu | 83.1 |
| 758 | Rosa Mota | Điền kinh | 🇵🇹 Portugal | 1975–1992 | 83.1 |
| 763 | Enid Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1966–1982 | 83.1 |
| 764 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 83.1 |
| 765 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 83.1 |
| 775 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 776 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 782 | Grete Waitz | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 1971–1990 | 83.0 |
| 784 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–đang thi đấu | 83.0 |
| 786 | Lisa Sthalekar | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2001–2013 | 83.0 |
| 793 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83.0 |
| 797 | Ellyse Perry | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 82.9 |
| 803 | Cecilia Brækhus | Quyền Anh | 🇳🇴 Norway | 2007–đang thi đấu | 82.9 |
| 806 | Regina Halmich | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 82.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.