- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 2007–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇹🇼 Taiwan
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 62.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3934 | Yani Tseng | Golf | 🇹🇼 Taiwan | 2007–đang thi đấu | 62.1 |
| 3938 | Madelene Sagström | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 62.1 |
| 3939 | Katharina Bullin | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1974–1982 | 62.1 |
| 3941 | Gabriela Guimarães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2012–đang thi đấu | 62.0 |
| 3957 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 61.8 |
| 3962 | Sun Yingsha | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 61.7 |
| 3963 | Brenda Castillo | Bóng chuyền | 🇩🇴 Dominican Republic | 2008–đang thi đấu | 61.7 |
| 3984 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 61.5 |
| 3998 | Adriana Díaz | Bóng bàn | 🇵🇷 Puerto Rico | 2013–đang thi đấu | 61.3 |
| 4011 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–đang thi đấu | 61.1 |
| 4012 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 61.1 |
| 4013 | Jin Young Ko | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 61.1 |
| 4016 | Chen Xingtong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 61.1 |
| 4028 | Petrissa Solja | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 61.0 |
| 4031 | Chen Szu-yu | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 60.9 |
| 4037 | Qian Tianyi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 60.8 |
| 4042 | Dora Beregi | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 60.7 |
| 4044 | Manika Batra | Bóng bàn | 🇮🇳 India | 2011–đang thi đấu | 60.7 |
| 4056 | Tazuko Abe | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1955–1962 | 60.5 |
| 4059 | Shin Yu-bin | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 60.4 |
| 4073 | Adina Diaconu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4087 | Cheng I-ching | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 59.9 |
| 4088 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 59.9 |
| 4089 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 59.9 |
| 4106 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 4123 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 59.3 |
| 4141 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 58.9 |
| 4151 | Anke Behmer | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1981–1990 | 58.7 |
| 4163 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 58.4 |
| 4173 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 58.2 |
| 4266 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 56.0 |
| 4314 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 54.4 |
| 4362 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 52.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.