- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2011–2018
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 87.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1165 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 81.1 |
| 1169 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 81.1 |
| 1172 | Sana Mir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2019 | 81.1 |
| 1174 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–đang thi đấu | 81.1 |
| 1178 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 81.1 |
| 1184 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 81.0 |
| 1190 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–đang thi đấu | 81.0 |
| 1191 | Amanda Beard | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 81.0 |
| 1199 | Veronika Andrusenko | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2008–2021 | 81.0 |
| 1200 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 80.9 |
| 1203 | Federica Pellegrini | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2003–2021 | 80.9 |
| 1206 | Jayna Hefford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2015 | 80.9 |
| 1211 | Siobhán Haughey | Bơi lội | 🇭🇰 Hong Kong | 2015–đang thi đấu | 80.9 |
| 1213 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 80.9 |
| 1214 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 80.9 |
| 1215 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
| 1217 | Mithali Raj | Cricket | 🇮🇳 India | 1999–2022 | 80.8 |
| 1218 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 80.8 |
| 1220 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 80.8 |
| 1222 | Karin Brienesse | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1986–1996 | 80.8 |
| 1223 | Caroline Ouellette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2016 | 80.8 |
| 1229 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.7 |
| 1232 | Jackie Nava | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2002–2022 | 80.7 |
| 1234 | Dane van Niekerk | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–2023 | 80.7 |
| 1237 | Bärbel Wöckel | Điền kinh | 🇩🇪 East Germany | 1974–1984 | 80.7 |
| 1238 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 80.7 |
| 1249 | Venus Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1994–2024 | 80.6 |
| 1258 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 1260 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 80.6 |
| 1270 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.6 |
| 1272 | Jhulan Goswami | Cricket | 🇮🇳 India | 2002–2022 | 80.5 |
| 1273 | Ariarne Titmus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 80.5 |
| 1277 | Murielle Ahouré | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–đang thi đấu | 80.5 |
| 1278 | Kim Batten | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1991–2000 | 80.5 |
| 1279 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–đang thi đấu | 80.5 |
| 1282 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 80.5 |
| 1292 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 1299 | Kelsey-Lee Barber | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 2011–đang thi đấu | 80.4 |
| 1309 | Ana Ambrazienė | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 1979–1988 | 80.4 |
| 1311 | Ai Yanhan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 80.4 |
| 1313 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 80.3 |
| 1318 | Mignon du Preez | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 80.3 |
| 1324 | Renate Stecher | Điền kinh | 🇩🇪 East Germany | 1967–1976 | 80.3 |
| 1325 | Nat Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 80.3 |
| 1333 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 80.3 |
| 1342 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 80.2 |
| 1346 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 80.2 |
| 1357 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 80.1 |
| 1363 | Hannelore Anke | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1973–1977 | 80.1 |
| 1365 | Trine Rønning | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2002–2015 | 80.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.