GGOATRANK

GOAT Rank · 934

Vĩ đại nhất vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yulimar Rojas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amandine Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Sampedro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lisa Boattin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19871995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Linda Hamilton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fridolina Rolfö
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Cernoia
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Casey Stoney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabiana da Silva
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Layla McCarter
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19671972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Debbie Meyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801992
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Conny van Bentum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cynthia Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheryl Swoopes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cappie Pondexter
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Keira Walsh
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ann Wolfe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Engquist
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Natalya Antyukh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Melissa Belote
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andressa Alves
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Campbell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Seniesa Estrada
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Laura Wolvaardt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steph Houghton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Cheryl Miller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Elisa Bartoli
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sifan Hassan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ticha Penicheiro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Maren Mjelde
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19211928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gertrude Ederle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laure Manaudou
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pam Shriver
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmanpreet Kaur
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Holly Holm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lina Hurtig
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ilaria Mauro
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tobi Amusan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Femke Heemskerk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvan Abeylegesse

So sánh người dẫn đầu

Marta Vieira da Silva vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan