- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 933
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Marta Vieira da Silva đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 964 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 82.1 |
| 965 | Yulimar Rojas | Điền kinh | 🇻🇪 Venezuela | 2013–đang thi đấu | 82.1 |
| 972 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–đang thi đấu | 82.1 |
| 979 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 980 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–đang thi đấu | 82.1 |
| 981 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–đang thi đấu | 82.1 |
| 982 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 991 | Stafanie Taylor | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 998 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 82.0 |
| 1004 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 1005 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 82.0 |
| 1006 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 82.0 |
| 1007 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82.0 |
| 1014 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–đang thi đấu | 81.9 |
| 1022 | Debbie Meyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1967–1972 | 81.9 |
| 1028 | Conny van Bentum | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1992 | 81.9 |
| 1031 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 81.8 |
| 1032 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 81.8 |
| 1036 | Charlotte Edwards | Cricket | 🏴 England | 1996–2016 | 81.8 |
| 1038 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 81.8 |
| 1041 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–đang thi đấu | 81.8 |
| 1058 | Ann Wolfe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–2006 | 81.7 |
| 1061 | Ludmila Engquist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 81.7 |
| 1064 | Natalya Antyukh | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2001–2014 | 81.7 |
| 1065 | Melissa Belote | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 81.7 |
| 1068 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–đang thi đấu | 81.7 |
| 1071 | Bronte Campbell | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2012–đang thi đấu | 81.6 |
| 1074 | Seniesa Estrada | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 81.6 |
| 1075 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–đang thi đấu | 81.6 |
| 1077 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 1080 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 81.6 |
| 1083 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 81.6 |
| 1090 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–đang thi đấu | 81.5 |
| 1093 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 81.5 |
| 1098 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–đang thi đấu | 81.5 |
| 1100 | Gertrude Ederle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 81.5 |
| 1112 | Laure Manaudou | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2003–2013 | 81.4 |
| 1113 | Mollie O'Callaghan | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–đang thi đấu | 81.4 |
| 1115 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 81.4 |
| 1125 | Marie-José Pérec | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1988–1999 | 81.3 |
| 1128 | Pam Shriver | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1978–1997 | 81.3 |
| 1129 | Harmanpreet Kaur | Cricket | 🇮🇳 India | 2009–đang thi đấu | 81.3 |
| 1134 | Holly Holm | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 81.3 |
| 1137 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–đang thi đấu | 81.3 |
| 1138 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 1147 | Tobi Amusan | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 2015–đang thi đấu | 81.2 |
| 1153 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–đang thi đấu | 81.2 |
| 1158 | Femke Heemskerk | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2005–đang thi đấu | 81.2 |
| 1161 | Elvan Abeylegesse | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 2001–2012 | 81.2 |
| 1162 | Beatrice Câșlaru | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1992–2004 | 81.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.