GGOATRANK

GOAT Rank · 934

Vĩ đại nhất vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conchita Martínez
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Penny Oleksiak
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19691976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marlenis Costa
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881998
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brigitte Becue
Môn
Golf
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Annika Sörenstam
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alina Astafei
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sarah Gibson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Summer Sanders
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Annika Bruhn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lucia Rijker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carmen Bunaciu
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19641972
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vera Nikolić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Katie Hoff
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoko Takahashi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joanna Atkins
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hana Mandlíková
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20052009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Caroline Burckle
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mary Pierce
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nathalie Tauziat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zola Budd
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joan Baptiste
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Aryna Sabalenka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002015
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Flavia Pennetta
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sophie Angus
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lindsay Davenport
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amanda Anisimova
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Natalie Darwitz
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lizelle Lee
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Roswitha Beier
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19601972
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lyudmila Buldakova
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hilary Knight
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20072020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meghan Duggan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuliya Bogdanova
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gail Amundrud
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Margaret Adeoye
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19972020
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kim Clijsters
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002017
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jelena Janković
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982010
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Elena Dementieva
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Julie Chu
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fabiana Oliveira

So sánh người dẫn đầu

Marta Vieira da Silva vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan