GGOATRANK

GOAT Rank · 934

Vĩ đại nhất vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Abeba Aregawi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michele Timms
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandy Brondello
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nia Ali
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mikaela Mayer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alicia Coutts
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kerstin Behrendt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20052019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ekaterina Makarova
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Christine Ohuruogu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ashwood
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larysa Berezhna
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
83.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Justine Henin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Christy Martin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kathleen Baker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jane Couch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadia Battocletti
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allison Beckford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882002
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Geraldine Heaney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alejandra Jiménez
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kelly-Ann Baptiste
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danielle Goyette
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katia Benth
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Natasha Jonas
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Kaylee McKeown
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19621986
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Virginia Wade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882019
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Riikka Sallinen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932014
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Yamilé Aldama
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Marie-Philip Poulin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenny Potter
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Deborah Babashoff
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Regla Bell
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sally Barsosio
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Katharine Berkoff
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Maureen Connolly
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liz Cambage
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yang Junxuan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alyssa Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angie Bainbridge
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maria Sharapova
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim St-Pierre
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992017
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Petrova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gabriele Becker

So sánh người dẫn đầu

Marta Vieira da Silva vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan