- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 67.7
- Thống trị
- 68.8
- Thống kê
- 64.7
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4040 | Heinrich Klaasen | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.7 |
| 4043 | Lin Yun-ju | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2017–đang thi đấu | 60.7 |
| 4044 | Manika Batra | Bóng bàn | 🇮🇳 India | 2011–đang thi đấu | 60.7 |
| 4045 | Ceb | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 60.6 |
| 4046 | Topson | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2018–đang thi đấu | 60.6 |
| 4049 | Ricky "floppy" Kemery | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 60.6 |
| 4050 | Sgares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 60.6 |
| 4051 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.5 |
| 4052 | Salvador Perez | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 60.5 |
| 4053 | Jacob deGrom | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.5 |
| 4054 | Jordan Spieth | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 60.5 |
| 4055 | Corey Conners | Golf | 🇨🇦 Canada | 2015–đang thi đấu | 60.5 |
| 4058 | Justin Thomas | Golf | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 60.4 |
| 4059 | Shin Yu-bin | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 60.4 |
| 4061 | Ádám "torzsi" Torzsás | Thể thao điện tử | 🇭🇺 Hungary | 2019–đang thi đấu | 60.3 |
| 4062 | Anton Källberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 60.3 |
| 4063 | Joc Pederson | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4067 | CadiaN | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4069 | sccc | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2016–đang thi đấu | 60.2 |
| 4073 | Adina Diaconu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4075 | Andrei "arT" Piovezan | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4079 | Guy "NertZ" Iluz | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2018–đang thi đấu | 60.0 |
| 4080 | Josef "faveN" Baumann | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 60.0 |
| 4081 | Patrick "es3tag" Hansen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 60.0 |
| 4082 | Travis d'Arnaud | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4083 | Zack Wheeler | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4084 | Kyle Schwarber | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 4085 | José Berríos | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.9 |
| 4090 | Aleksander Barkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 59.8 |
| 4091 | Tyler Glasnow | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.8 |
| 4092 | Jaydev Unadkat | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 59.8 |
| 4098 | Amer "Miracle-" Al-Barkawi | Thể thao điện tử | 🇯🇴 Jordan | 2015–đang thi đấu | 59.7 |
| 4100 | Stewie2K | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–2022 | 59.7 |
| 4101 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 59.7 |
| 4102 | Alexander "Plopski" Westerlund | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 59.7 |
| 4104 | Ketel Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 4105 | Blake Snell | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.6 |
| 4110 | Shardul Thakur | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.5 |
| 4113 | Rasmus "HooXi" Nielsen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 59.5 |
| 4114 | Romario Shepherd | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4118 | Jens "Staehr" Staehr | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4119 | Tyler Mahle | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.3 |
| 4120 | Nathan Eovaldi | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 59.3 |
| 4121 | George Springer | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.3 |
| 4122 | Nico Hülkenberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 59.3 |
| 4125 | Haris Rauf | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.1 |
| 4126 | Peter "dupreeh" Rasmussen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–đang thi đấu | 59.1 |
| 4129 | Cho Dae-seong | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 59.1 |
| 4131 | Tarik | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 59.1 |
| 4132 | Nine | Thể thao điện tử | 🇨🇿 Czechia | 2015–đang thi đấu | 59.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.