GGOATRANK

GOAT Rank · 1223

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
68.8
Thống kê
64.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Heinrich Klaasen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lin Yun-ju
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manika Batra
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ceb
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Topson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ricky "floppy" Kemery
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sgares
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
62.0
Thống kê
71.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bam Adebayo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
68.7
Thống kê
74.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Salvador Perez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
70.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob deGrom
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jordan Spieth
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Corey Conners
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Justin Thomas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Shin Yu-bin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Anton Källberg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
70.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Joc Pederson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: CadiaN
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sccc
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adina Diaconu
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrei "arT" Piovezan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Guy "NertZ" Iluz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Josef "faveN" Baumann
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
69.5
Thống kê
69.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Travis d'Arnaud
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
70.4
Thống kê
74.3
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zack Wheeler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
70.8
Thống kê
72.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Kyle Schwarber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
72.4
Thống kê
74.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: José Berríos
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
68.0
Thống kê
73.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Aleksander Barkov
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
71.7
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Tyler Glasnow
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
60.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jaydev Unadkat
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Stewie2K
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2011–2021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fang Bo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
73.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Ketel Marte
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
71.1
Thống kê
73.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Blake Snell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
64.1
Thống kê
68.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Shardul Thakur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.4
Thống trị
66.2
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Romario Shepherd
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens "Staehr" Staehr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
72.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Tyler Mahle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
66.4
Thống kê
74.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Nathan Eovaldi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
73.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: George Springer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nico Hülkenberg
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
66.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Haris Rauf
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cho Dae-seong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tarik
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nine

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan