- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 48.5
- Thống trị
- 58.2
- Thống kê
- 62.4
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 63.4
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4394 | Austin Hedges | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.5 |
| 4395 | Dustin May | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4396 | Harrison Bader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 4397 | Tim David | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4398 | shox | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–đang thi đấu | 51.5 |
| 4399 | Kevin Gausman | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 51.4 |
| 4400 | Bruno Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–2012 | 51.4 |
| 4402 | Carlos Rodón | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.3 |
| 4403 | Aaron Nola | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.3 |
| 4404 | Kirby Yates | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.3 |
| 4407 | Tyler Seguin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 51.2 |
| 4408 | Roman Josi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Switzerland | 2011–đang thi đấu | 51.2 |
| 4410 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.1 |
| 4412 | Sam Reinhart | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 51.0 |
| 4413 | Jonathan Huberdeau | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 51.0 |
| 4418 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.8 |
| 4419 | Jonathan Marchessault | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 50.7 |
| 4422 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.7 |
| 4424 | Ryan Burl | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.7 |
| 4426 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.6 |
| 4427 | Truls Möregårdh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2017–đang thi đấu | 50.6 |
| 4428 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.5 |
| 4429 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.5 |
| 4430 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.5 |
| 4431 | Alex Killorn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 50.4 |
| 4432 | Dak Prescott | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.4 |
| 4433 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.3 |
| 4435 | James Vince | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.3 |
| 4436 | Matthew Tkachuk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 50.2 |
| 4437 | Ondřej Palát | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2012–đang thi đấu | 50.2 |
| 4445 | William Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 50.1 |
| 4447 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.1 |
| 4448 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 50.1 |
| 4450 | Sam Bennett | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 50.0 |
| 4451 | Aaron Ekblad | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 50.0 |
| 4452 | Brayden Point | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 50.0 |
| 4453 | Cameron Heyward | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 50.0 |
| 4455 | Kyle Farmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.9 |
| 4456 | David Pastrňák | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2014–đang thi đấu | 49.8 |
| 4457 | Bogdan Bogdanović | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.8 |
| 4460 | Sean Couturier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 49.7 |
| 4461 | Linus Ullmark | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 49.7 |
| 4462 | Colin Ingram | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 49.7 |
| 4463 | Sean Monahan | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 49.5 |
| 4464 | Tyler Toffoli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 49.5 |
| 4465 | Mark Stone | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 49.5 |
| 4466 | Geno Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 49.5 |
| 4468 | Artemi Panarin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2015–đang thi đấu | 49.4 |
| 4469 | Ryan McDonagh | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2010–đang thi đấu | 49.4 |
| 4470 | Jake Bauers | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.