GGOATRANK

GOAT Rank · 1223

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mikhail Sergachev
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.5
Thống trị
46.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Khalil Mack
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
53.7
Thống kê
69.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Hoerner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
50.2
Thống kê
72.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Seth Lugo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jake Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.2
Thống trị
55.1
Thống kê
63.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jordan Romano
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
47.7
Thống kê
59.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ali Khan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
47.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Nikolaj Ehlers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
50.3
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.7
Thống trị
58.9
Thống kê
49.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Donovan Walton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shayne Gostisbehere
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
66.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jaccob Slavin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Zach Werenski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: John Gibson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Seth Jones
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Konecny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivan Barbashev
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.6
Thống trị
51.8
Thống kê
70.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Josh Hines-Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Zach Eflin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
53.4
Thống kê
67.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Gregory Soto
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
46.6
Thống kê
61.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Keemo Paul
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
44.0
Thống kê
58.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alex Caruso
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
49.8
Thống kê
73.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sam Darnold
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
51.5
Thống kê
70.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ranger Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
53.0
Thống kê
66.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Enyel De Los Santos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
70.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Michael Conforto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.5
Thống trị
50.2
Thống kê
69.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Sean Newcomb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.7
Thống trị
54.9
Thống kê
62.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tony Gonsolin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
47.5
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Chris Bassitt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Conor Sheary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Switzerland
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
49.0
Thống kê
70.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nico Hischier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
49.8
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Quinn Hughes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Blake Coleman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
44.4
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Philipp Grubauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
49.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Cirelli
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
52.0
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lane Thomas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
72.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alvin Kamara
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
69.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jeff Hoffman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Marcus Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
66.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Montour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
49.4
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Thomas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
70.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Erick Fedde
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
49.6
Thống kê
69.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Tanner Scott
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob Trouba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
50.1
Thống kê
70.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nick Suzuki
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Adam Milne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.2
Thống trị
46.6
Thống kê
55.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khary Pierre
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
50.2
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Merrill Kelly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
45.5
Thống kê
62.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Khaleel Ahmed

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan