- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Russia
- Đỉnh cao
- 68.2
- Thống trị
- 50.1
- Thống kê
- 68.1
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4544 | Mikhail Sergachev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4546 | Khalil Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 4547 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.7 |
| 4548 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4549 | Jake Allen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 47.6 |
| 4550 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.6 |
| 4551 | Ali Khan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.6 |
| 4553 | Nikolaj Ehlers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 4556 | Josh Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.5 |
| 4557 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.5 |
| 4558 | Shayne Gostisbehere | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 47.4 |
| 4559 | Jaccob Slavin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 47.4 |
| 4560 | Zach Werenski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 47.4 |
| 4561 | John Gibson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.4 |
| 4564 | Seth Jones | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.3 |
| 4565 | Travis Konecny | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4566 | Ivan Barbashev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4568 | Josh Hines-Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.3 |
| 4569 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4571 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.3 |
| 4572 | Keemo Paul | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.3 |
| 4573 | Alex Caruso | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.2 |
| 4574 | Sam Darnold | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.2 |
| 4576 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–đang thi đấu | 47.2 |
| 4579 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.1 |
| 4581 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.0 |
| 4586 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 46.9 |
| 4587 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.9 |
| 4588 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.9 |
| 4590 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 46.9 |
| 4593 | Conor Sheary | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 46.8 |
| 4594 | Nico Hischier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Switzerland | 2017–đang thi đấu | 46.8 |
| 4598 | Quinn Hughes | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 46.7 |
| 4601 | Blake Coleman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 46.6 |
| 4602 | Philipp Grubauer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2012–đang thi đấu | 46.6 |
| 4603 | Anthony Cirelli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 46.6 |
| 4605 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.6 |
| 4610 | Alvin Kamara | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.5 |
| 4611 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 46.5 |
| 4612 | Marcus Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 46.4 |
| 4613 | Brandon Montour | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 46.4 |
| 4614 | Robert Thomas | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 46.4 |
| 4615 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.4 |
| 4616 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.4 |
| 4617 | Jacob Trouba | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 46.3 |
| 4618 | Nick Suzuki | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 4620 | Adam Milne | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 46.3 |
| 4622 | Khary Pierre | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.3 |
| 4623 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.2 |
| 4625 | Khaleel Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 46.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.