- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2012–2021
- Quốc gia
- 🇰🇷 South Korea
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4133 | Rich | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2021 | 59.1 |
| 4134 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.0 |
| 4140 | Amed Rosario | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 4143 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 4147 | Willy Adames | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4148 | Abhishek Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4152 | Kramer | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 58.7 |
| 4153 | Ryan McMahon | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.6 |
| 4154 | Harshal Patel | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 58.6 |
| 4155 | Ozzie Albies | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 4159 | Matt Olson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4160 | Alex Bregman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4161 | Carlos Sainz Jr. | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 58.4 |
| 4163 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 58.4 |
| 4167 | Felipe "dumau" Moreira | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2019–đang thi đấu | 58.3 |
| 4169 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 4170 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.2 |
| 4171 | J. T. Realmuto | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 4172 | Charles Leclerc | Công thức 1 | 🇲🇨 Monaco | 2018–đang thi đấu | 58.2 |
| 4175 | Max Fried | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4176 | Yandy Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4177 | Jian "Uzi" Zi-Hao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2012–2020 | 58.1 |
| 4179 | Valtteri Bottas | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2013–đang thi đấu | 58.1 |
| 4181 | jkaem | Thể thao điện tử | 🇳🇴 Norway | 2013–đang thi đấu | 58.1 |
| 4182 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.0 |
| 4185 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.9 |
| 4186 | Corbin Burnes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 4187 | Andrew Benintendi | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.9 |
| 4188 | Nathaniel Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4189 | Phil Salt | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4190 | Heo "ShowMaker" Su | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 4192 | Ryan "Freakazoid" Abadir | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 57.9 |
| 4193 | Connor Hellebuyck | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4194 | Elías Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4195 | Ty France | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.8 |
| 4198 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4199 | Cody Bellinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4200 | Andreas "Xyp9x" Højsleth | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–2023 | 57.7 |
| 4203 | Teoscar Hernández | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4204 | Randy Arozarena | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4205 | Asif Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4207 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4208 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.5 |
| 4212 | denis | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2013–2022 | 57.5 |
| 4213 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4214 | Jorge Polanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.4 |
| 4215 | Vladimir Guerrero Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.4 |
| 4216 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 4217 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4222 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.