- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 50.1
- Thống trị
- 56.0
- Thống kê
- 63.8
- Danh hiệu
- 62.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4471 | Víctor Caratini | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.4 |
| 4472 | Michael Fulmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 49.4 |
| 4473 | Anthony Santander | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.4 |
| 4474 | Bryan Rust | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 49.3 |
| 4475 | Kevin Huerter | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.3 |
| 4477 | Ramón Laureano | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.3 |
| 4478 | Nick Pivetta | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.3 |
| 4479 | Jaden Schwartz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 49.2 |
| 4480 | Darcy Kuemper | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 49.2 |
| 4482 | Antonio Senzatela | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.2 |
| 4483 | Odean Smith | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.2 |
| 4484 | Teuvo Teräväinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 49.1 |
| 4485 | Mikko Rantanen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2015–đang thi đấu | 49.1 |
| 4487 | Carson Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 49.1 |
| 4488 | Jason Zucker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 49.0 |
| 4489 | Christian McCaffrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.0 |
| 4491 | Tommy Pham | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 48.9 |
| 4492 | Iftikhar Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 48.9 |
| 4494 | Jack Eichel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 48.8 |
| 4496 | Oliver Ekman-Larsson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2010–đang thi đấu | 48.8 |
| 4497 | John Collins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.8 |
| 4498 | Austin Hays | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 48.8 |
| 4499 | Tomokazu Harimoto | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–đang thi đấu | 48.8 |
| 4500 | André Burakovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 48.7 |
| 4501 | Dillon Brooks | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.7 |
| 4502 | Anders Lee | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2012–đang thi đấu | 48.6 |
| 4504 | Landry Shamet | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.6 |
| 4505 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.6 |
| 4508 | Marcus Mariota | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 48.5 |
| 4510 | Chandler Stephenson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.4 |
| 4513 | Carter Verhaeghe | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 4514 | Yanni Gourde | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.3 |
| 4515 | Kyle Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.3 |
| 4518 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 48.3 |
| 4519 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 4520 | Keenan Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 48.2 |
| 4523 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 48.2 |
| 4524 | Sebastian Aho | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2016–đang thi đấu | 48.1 |
| 4526 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.1 |
| 4528 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.1 |
| 4529 | Jake Guentzel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.0 |
| 4530 | Tom Wilson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 48.0 |
| 4531 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.0 |
| 4532 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.0 |
| 4535 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.9 |
| 4536 | Saquon Barkley | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 4537 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.9 |
| 4539 | Dasun Shanaka | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 47.8 |
| 4540 | Kamindu Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.8 |
| 4543 | Mathew Barzal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.