GGOATRANK

GOAT Rank · 1223

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Stolarz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
56.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Kolesar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
40.8
Thống kê
61.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Taylor Clarke
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
53.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Stenlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
41.0
Thống kê
51.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Niko Mikkola
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Laurent Brossoit
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.3
Thống trị
37.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tim Mayza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.5
Thống trị
41.8
Thống kê
52.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Heineman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
42.0
Thống kê
50.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joel Kuhnel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jesper Boqvist
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.5
Thống trị
39.8
Thống kê
53.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Richard Lovelady
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
53.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Zach Whitecloud
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
37.2
Thống kê
51.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Ryan Lomberg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
39.2
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: James Karinchak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
54.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nicolas Hague
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.5
Thống trị
36.2
Thống kê
50.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Mahura
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.4
Thống trị
36.2
Thống kê
45.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Shivam Mavi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
47.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kurtis MacDermid
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.1
Thống trị
37.0
Thống kê
47.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Robert Stock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.7
Thống trị
32.9
Thống kê
42.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Chandrapaul Hemraj
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.7
Thống trị
35.4
Thống kê
49.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Randy Dobnak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan