- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ United States
- Đỉnh cao
- 51.5
- Thống trị
- 38.8
- Thống kê
- 55.9
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Anthony Stolarz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 39.0 |
| 4904 | Keegan Kolesar | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 38.9 |
| 4906 | Taylor Clarke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 38.9 |
| 4910 | Kevin Stenlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2018–đang thi đấu | 38.7 |
| 4913 | Niko Mikkola | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 38.6 |
| 4917 | Logan O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 38.5 |
| 4920 | Laurent Brossoit | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 38.4 |
| 4926 | Tim Mayza | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 38.2 |
| 4928 | Tyler Heineman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 38.2 |
| 4938 | Joel Kuhnel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 37.6 |
| 4939 | Jesper Boqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2019–đang thi đấu | 37.5 |
| 4946 | Richard Lovelady | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 37.3 |
| 4951 | Zach Whitecloud | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 37.1 |
| 4955 | Ryan Lomberg | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 37.0 |
| 4956 | James Karinchak | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 37.0 |
| 4965 | Nicolas Hague | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 36.3 |
| 4966 | Josh Mahura | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 36.3 |
| 4968 | Shivam Mavi | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 36.3 |
| 4994 | Kurtis MacDermid | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 35.0 |
| 5003 | Robert Stock | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 34.5 |
| 5010 | Chandrapaul Hemraj | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 34.3 |
| 5013 | Randy Dobnak | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 33.8 |
| 5053 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–đang thi đấu | 30.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.