GGOATRANK

GOAT Rank · 1223

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
41.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shreyas Gopal
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
44.8
Thống kê
59.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mathieu Joseph
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.3
Thống trị
43.1
Thống kê
64.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mackenzie Blackwood
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nicolas Roy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
66.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bryan Abreu
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
64.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Rojas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.9
Thống trị
46.0
Thống kê
59.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Edmundo Sosa
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
40.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Rahul Chahar
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesperi Kotkaniemi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nick Cousins
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
60.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Oskar Sundqvist
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.2
Thống trị
36.6
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mitchell Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.8
Thống trị
46.9
Thống kê
52.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrew Knizner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
46.5
Thống kê
61.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Brock Burke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
60.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Adrián Morejón
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
42.2
Thống kê
47.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Riyan Parag
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
41.8
Thống kê
57.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: William Carrier
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
43.0
Thống kê
62.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Steven Okert
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
41.8
Thống kê
60.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Amadio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.8
Thống trị
47.9
Thống kê
40.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Gose
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brett Howden
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.0
Thống trị
48.0
Thống kê
52.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Rico Garcia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.3
Thống trị
48.1
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Albert Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
41.0
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: A. J. Minter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mark Jankowski
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
53.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Williams III
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
44.1
Thống kê
64.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Andrés Muñoz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Trevor van Riemsdyk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.7
Thống trị
43.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Luis Torrens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mike Reilly
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Evan Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Eric Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
43.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brock Stewart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Joel Edmundson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Ginkel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
44.0
Thống kê
58.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matt Festa
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
54.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Sturm
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
38.0
Thống kê
48.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khushdil Shah
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jacob Webb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
53.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Maile
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
52.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: A. J. Greer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
57.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sean Walker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.0
Thống trị
45.0
Thống kê
46.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Garrett Stubbs
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
36.0
Thống kê
54.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nicolas Deslauriers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Slovakia
Đỉnh cao
49.1
Thống trị
40.5
Thống kê
56.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Erik Černák
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Latvia
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Teddy Blueger
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.3
Thống trị
38.1
Thống kê
50.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Mir Hamza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
40.0
Thống kê
59.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cionel Pérez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
61.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tyrone Taylor

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan