- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 50.3
- Thống trị
- 41.1
- Thống kê
- 52.5
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4757 | Shreyas Gopal | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 42.7 |
| 4758 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–đang thi đấu | 42.7 |
| 4767 | Mathieu Joseph | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.3 |
| 4768 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.2 |
| 4769 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 42.2 |
| 4777 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4778 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4780 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 42.1 |
| 4781 | Rahul Chahar | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 42.1 |
| 4782 | Jesperi Kotkaniemi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2018–đang thi đấu | 42.0 |
| 4783 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 42.0 |
| 4790 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 41.8 |
| 4796 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.7 |
| 4801 | Andrew Knizner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.6 |
| 4804 | Brock Burke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4806 | Adrián Morejón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4808 | Riyan Parag | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4809 | William Carrier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 41.4 |
| 4812 | Steven Okert | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 41.4 |
| 4813 | Michael Amadio | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 41.3 |
| 4815 | Anthony Gose | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 41.3 |
| 4818 | Brett Howden | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 41.2 |
| 4821 | Rico Garcia | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.2 |
| 4822 | Albert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 41.2 |
| 4824 | A. J. Minter | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 41.2 |
| 4828 | Mark Jankowski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 41.1 |
| 4829 | Robert Williams III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.1 |
| 4831 | Andrés Muñoz | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.1 |
| 4835 | Trevor van Riemsdyk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 40.8 |
| 4838 | Luis Torrens | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 40.8 |
| 4839 | Mike Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 40.7 |
| 4842 | Evan Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 40.7 |
| 4850 | Eric Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2017–đang thi đấu | 40.5 |
| 4853 | Brock Stewart | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 40.5 |
| 4859 | Joel Edmundson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 40.2 |
| 4860 | Kevin Ginkel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 40.2 |
| 4863 | Matt Festa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 40.2 |
| 4866 | Nico Sturm | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2018–đang thi đấu | 40.1 |
| 4868 | Khushdil Shah | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 40.1 |
| 4871 | Jacob Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.9 |
| 4873 | Luke Maile | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 39.9 |
| 4874 | A. J. Greer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 39.8 |
| 4875 | Sean Walker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 39.8 |
| 4876 | Garrett Stubbs | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.8 |
| 4880 | Nicolas Deslauriers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 39.6 |
| 4883 | Erik Černák | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Slovakia | 2018–đang thi đấu | 39.5 |
| 4884 | Teddy Blueger | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2018–đang thi đấu | 39.5 |
| 4886 | Mir Hamza | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 39.4 |
| 4889 | Cionel Pérez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 39.3 |
| 4895 | Tyrone Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.