- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 62.8
- Thống trị
- 47.4
- Thống kê
- 71.6
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4628 | Myles Garrett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.0 |
| 4632 | Shea Theodore | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.9 |
| 4635 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 45.8 |
| 4636 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 45.8 |
| 4639 | Evan Rodrigues | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.7 |
| 4643 | Ian Cole | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2010–đang thi đấu | 45.6 |
| 4646 | Arik Armstead | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 45.6 |
| 4647 | Reynaldo López | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 45.6 |
| 4649 | Andrei Svechnikov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2018–đang thi đấu | 45.5 |
| 4651 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.5 |
| 4652 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.5 |
| 4654 | Valeri Nichushkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2013–đang thi đấu | 45.4 |
| 4655 | Dmitry Orlov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2011–đang thi đấu | 45.4 |
| 4659 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.3 |
| 4662 | Vince Dunn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 45.2 |
| 4664 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 45.2 |
| 4667 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.2 |
| 4668 | Adam Fox | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4669 | Igor Shesterkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4673 | Griffin Canning | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4679 | Emilio Pagán | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.9 |
| 4686 | Artturi Lehkonen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2016–đang thi đấu | 44.6 |
| 4688 | Yimi García | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 44.6 |
| 4689 | J. T. Compher | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 44.5 |
| 4690 | Olli Määttä | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 44.5 |
| 4691 | Barclay Goodrow | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 44.5 |
| 4693 | Nate Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 44.3 |
| 4696 | Kyle Higashioka | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.2 |
| 4698 | Shivam Dube | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.2 |
| 4701 | Dennis Santana | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 44.1 |
| 4703 | Gustav Forsling | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2016–đang thi đấu | 44.0 |
| 4706 | Nick Bosa | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.0 |
| 4707 | Devon Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 43.9 |
| 4708 | Jordan Binnington | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 43.9 |
| 4710 | Adin Hill | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 43.8 |
| 4713 | Usama Mir | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 43.8 |
| 4714 | Jordan Martinook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 43.7 |
| 4716 | Brian Dumoulin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 43.7 |
| 4720 | Josh Manson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 43.6 |
| 4724 | Jason Adam | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 43.6 |
| 4728 | Azam Khan | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.5 |
| 4729 | Colton Parayko | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 43.4 |
| 4732 | Jimmy Herget | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.4 |
| 4735 | Seranthony Domínguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 43.3 |
| 4739 | Max Chilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–2021 | 43.2 |
| 4745 | Jeffrey Springs | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 43.0 |
| 4747 | Jermaine Blackwood | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 43.0 |
| 4750 | Scott Wedgewood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 42.9 |
| 4751 | Brayden McNabb | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 42.8 |
| 4752 | Eetu Luostarinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 42.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.