GGOATRANK

GOAT Rank · 1223

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
64.9
Thống kê
68.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan O'Hearn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
65.4
Thống kê
70.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Naylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
60.0
Thống kê
62.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Salman Ali Agha
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lamar Jackson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
63.9
Thống kê
71.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Gleyber Torres
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
63.6
Thống kê
71.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Sandy Alcántara
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.0
Thống trị
60.5
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Matz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Thibaut Courtois
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
57.5
Thống kê
72.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Gabriel Landeskog
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
62.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyler Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
60.8
Thống kê
71.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Brandon Nimmo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
64.5
Thống kê
63.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tyler O'Neill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
58.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Randal Grichuk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
64.5
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tommy Edman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
51.0
Thống kê
70.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Lauri Markkanen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
72.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jordan Montgomery
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
52.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Taylor Hall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.7
Thống trị
57.4
Thống kê
61.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tim Seifert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
61.2
Thống kê
70.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Edwin Díaz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
55.0
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Frederik Andersen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
59.0
Thống kê
69.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shawn Armstrong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.0
Thống trị
61.5
Thống kê
71.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shane Bieber
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
59.0
Thống kê
74.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Baker Mayfield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
60.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Walker Buehler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Mima Ito
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
60.6
Thống kê
65.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Miguel Andújar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
61.1
Thống kê
72.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan Webb
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: José Quintana
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
72.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesús Luzardo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
62.7
Thống kê
67.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Michael Soroka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Weaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
60.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cedric Mullins
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
55.8
Thống kê
58.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Liam Livingstone
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
61.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mike Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
58.9
Thống kê
73.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Freddy Peralta
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Adams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
70.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Collin Sexton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
45.4
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jusuf Nurkić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dejounte Murray

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan