- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 74.0
- Thống trị
- 50.0
- Thống kê
- 73.2
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 60.2
GOAT Rank · 1223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Katie Ledecky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4310 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.4 |
| 4311 | Ryan O'Hearn | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.4 |
| 4312 | Josh Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.4 |
| 4313 | Salman Ali Agha | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.4 |
| 4314 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 54.4 |
| 4315 | Lamar Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.3 |
| 4316 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 54.3 |
| 4317 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.2 |
| 4318 | Gleyber Torres | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.2 |
| 4319 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.1 |
| 4320 | Sandy Alcántara | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.1 |
| 4323 | Steven Matz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.9 |
| 4325 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 4326 | Gabriel Landeskog | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2011–đang thi đấu | 53.6 |
| 4327 | Kyler Murray | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.6 |
| 4328 | Brandon Nimmo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.6 |
| 4333 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.5 |
| 4334 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 53.5 |
| 4335 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.5 |
| 4336 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 4340 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 4341 | Taylor Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 53.2 |
| 4342 | Tim Seifert | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 4344 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.1 |
| 4350 | Frederik Andersen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2013–đang thi đấu | 52.9 |
| 4353 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.8 |
| 4354 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.8 |
| 4356 | Pastor Maldonado | Công thức 1 | 🇻🇪 Venezuela | 2011–2015 | 52.7 |
| 4357 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.6 |
| 4360 | Baker Mayfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 4361 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.5 |
| 4362 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 52.5 |
| 4364 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.3 |
| 4367 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.2 |
| 4368 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.2 |
| 4371 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.1 |
| 4372 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 52.1 |
| 4373 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.1 |
| 4375 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4377 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4378 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.9 |
| 4380 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4381 | Liam Livingstone | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.9 |
| 4385 | Mike Yastrzemski | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.7 |
| 4386 | Freddy Peralta | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.7 |
| 4387 | Jolyon Palmer | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–2017 | 51.7 |
| 4388 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.6 |
| 4389 | Collin Sexton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.6 |
| 4391 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.6 |
| 4393 | Dejounte Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.