GGOATRANK

GOAT Rank · 674

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
62.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kosovare Asllani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Phil Foden
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
50.2
Thống kê
74.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Marcus Rashford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hans Vanaken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Thibaut Courtois
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Pedri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Turkey
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Arda Güler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
45.0
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gavi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
35.0
Thống trị
28.0
Thống kê
32.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Markus Rosenberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
34.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Daniel Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan