- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2004–2024
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 64.0
- Thống trị
- 64.0
- Thống kê
- 66.0
- Danh hiệu
- 62.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 674
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 652 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
| 653 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 654 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 63.1 |
| 655 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 656 | Marcus Rashford | Bóng đá | 🏳️ England | 2015–đang thi đấu | 55.3 |
| 657 | Hans Vanaken | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2015–đang thi đấu | 54.4 |
| 658 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 659 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 660 | Pedri | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2020–đang thi đấu | 50.6 |
| 661 | Arda Güler | Bóng đá | 🏳️ Turkey | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 662 | Gavi | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 663 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 664 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 665 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 666 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
| 667 | Markus Rosenberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 32.8 |
| 668 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–đang thi đấu | 30.6 |
| 669 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
| 670 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
| 671 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29.0 |
| 672 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 28.6 |
| 673 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 674 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.