GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19872002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cris Carter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19611972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Herb Adderley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19361950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don McNeill
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brian Leetch
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Thurmond
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Bosh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Devin Booker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ricky Berens
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrien Broner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Torri Huske
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Champ Bailey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19882001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Randall McDaniel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19391960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ted Williams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19071927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Walter Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elena Delle Donne
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James Worthy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Norton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alycia Baumgardner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia St. John
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Monica Seles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jimmy Butler
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michael Chang
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Shannon Sharpe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Willie Davis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Lambert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Don Maynard
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Christian Taylor
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dick McGuire
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lindsay Benko
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: T.J. Watt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Derrick Adkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ed Macauley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Carol Blazejowski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: John Hannah
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony DeMarco
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19271938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wilmer Allison
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20022010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Me'Lisa Barber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carmelo Anthony
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeMarcus Ware
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Randy White
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dana Vollmer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edwin Moses
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Byrd
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Joe Bottom
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Len Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bill George
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20142023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Aaron Donald
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chipper Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19491975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: George Blanda

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan