- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1967–1981
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1599 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 78.9 |
| 1600 | Grover Cleveland Alexander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1911–1930 | 78.9 |
| 1601 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.9 |
| 1608 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 78.9 |
| 1613 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1615 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 78.8 |
| 1616 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1621 | Shannon Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 78.8 |
| 1623 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 78.8 |
| 1624 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 78.8 |
| 1628 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 78.8 |
| 1636 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 78.7 |
| 1638 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 78.7 |
| 1639 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 78.7 |
| 1640 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.7 |
| 1644 | Derrick Adkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 78.7 |
| 1646 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 78.7 |
| 1647 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 78.7 |
| 1648 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 78.7 |
| 1649 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 78.7 |
| 1650 | Wilmer Allison | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1938 | 78.7 |
| 1658 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 78.7 |
| 1661 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 78.6 |
| 1669 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 78.6 |
| 1670 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 78.6 |
| 1683 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 78.5 |
| 1684 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 78.5 |
| 1689 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 78.5 |
| 1696 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 78.5 |
| 1697 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 78.5 |
| 1698 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 78.5 |
| 1703 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 78.4 |
| 1706 | Chipper Jones | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 78.4 |
| 1708 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 78.4 |
| 1710 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 78.4 |
| 1725 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 78.3 |
| 1727 | William Larned | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1911 | 78.3 |
| 1728 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 78.3 |
| 1729 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 78.3 |
| 1730 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 78.3 |
| 1731 | Holcombe Ward | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1899–1906 | 78.3 |
| 1734 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 78.2 |
| 1735 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 78.2 |
| 1737 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 78.2 |
| 1739 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 78.2 |
| 1741 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 78.2 |
| 1742 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 78.2 |
| 1743 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 78.2 |
| 1744 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 78.2 |
| 1745 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.