- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1987–2002
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1432 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 85.3 |
| 1433 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 84.4 |
| 1435 | Don McNeill | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 81.5 |
| 1439 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 84.6 |
| 1442 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 79.8 |
| 1443 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 79.4 |
| 1445 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.2 |
| 1447 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 79.1 |
| 1448 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.5 |
| 1453 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 77.7 |
| 1455 | Champ Bailey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2013 | 85.2 |
| 1457 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 85.2 |
| 1462 | Ted Williams | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1939–1960 | 85.5 |
| 1463 | Walter Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1927 | 85.7 |
| 1464 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 78.5 |
| 1466 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 78.7 |
| 1467 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 80.1 |
| 1468 | Grover Cleveland Alexander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1911–1930 | 85.5 |
| 1469 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.0 |
| 1476 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 81.8 |
| 1479 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 80.7 |
| 1481 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.5 |
| 1482 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 82.3 |
| 1487 | Shannon Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 84.9 |
| 1489 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 84.1 |
| 1490 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 83.6 |
| 1494 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 85.1 |
| 1499 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–— | 79.4 |
| 1501 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.0 |
| 1502 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 78.8 |
| 1503 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 83.0 |
| 1507 | Derrick Adkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 77.8 |
| 1509 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 78.2 |
| 1510 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 76.4 |
| 1511 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 84.2 |
| 1512 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 80.0 |
| 1513 | Wilmer Allison | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1938 | 81.2 |
| 1519 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 79.2 |
| 1522 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 80.6 |
| 1530 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 83.7 |
| 1531 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 84.4 |
| 1542 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 79.7 |
| 1543 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 84.7 |
| 1548 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 80.3 |
| 1555 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 77.7 |
| 1556 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 84.5 |
| 1557 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 84.3 |
| 1562 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 83.1 |
| 1565 | Chipper Jones | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 85.9 |
| 1567 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 86.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.