GGOATRANK

GOAT Rank · 1370

Vĩ đại nhất Vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ryan Garcia
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1921–1928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Paul Endacott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1951–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1938–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sonny Boswell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1969–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carlton Fisk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1934–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leon Day
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Mullen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1945–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eli Manning
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1888–1907
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jake Beckley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1927–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stretch Murphy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Trevor Hoffman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1936–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tuffy Leemans
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Hyden
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charles Woodson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1989–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Steve Atwater
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1974–1982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lynn Swann
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1969–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Thurman Munson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1936–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Laddie Gale
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ed Healey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Karlee Bispo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1973–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Drew Pearson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1912–1928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stan Coveleski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1931–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Dutch Clark
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joe Guyon
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Dodd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1934–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sam Snead
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Regan Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bart Starr
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Buster Douglas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1957–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tommy McDonald
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Odell Beckham Jr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1918–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jesse Haines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1886–1903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Grant
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1916–1924
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Greasy Neale
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1915–1932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moose Goheen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patty Berg
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Pegula
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charlie Sanders
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1922–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Bottomley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1915–1930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dave Bancroft
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1920–1941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Cooper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1928–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Carl Hubbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1998–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Roy Halladay
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Floyd Little
Môn
Golf
Sự nghiệp
1958–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kathy Whitworth
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Danielle Collins

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan