- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1994–2016
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2585 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 81.8 |
| 2589 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 80.8 |
| 2590 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 77.6 |
| 2592 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 78.9 |
| 2595 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 79.8 |
| 2597 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 78.4 |
| 2600 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 79.1 |
| 2602 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 77.6 |
| 2603 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 74.7 |
| 2609 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 76.9 |
| 2610 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 78.0 |
| 2613 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 76.9 |
| 2619 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 79.4 |
| 2621 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 78.3 |
| 2622 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 81.2 |
| 2626 | Raymond Floyd | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–2000 | 83.7 |
| 2627 | Jack Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 77.5 |
| 2632 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 75.9 |
| 2634 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 77.8 |
| 2635 | Roscoe Tanner | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 76.3 |
| 2637 | Joe Gordon | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 79.1 |
| 2638 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 73.3 |
| 2641 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 72.2 |
| 2642 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 74.4 |
| 2643 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 73.1 |
| 2644 | Carlton Fisk | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1969–1993 | 81.5 |
| 2650 | Leon Day | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1934–1950 | 79.5 |
| 2653 | Joe Mullen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 79.4 |
| 2656 | Jackie Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1945–1956 | 78.4 |
| 2658 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 79.4 |
| 2660 | Jake Beckley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1907 | 81.7 |
| 2661 | Stretch Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1927–1935 | 72.1 |
| 2664 | Trevor Hoffman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 80.1 |
| 2665 | Tuffy Leemans | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 77.3 |
| 2669 | John Hyden | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1998–2021 | 82.5 |
| 2670 | Charles Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 79.8 |
| 2672 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 78.4 |
| 2675 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 76.5 |
| 2676 | Dustin Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.5 |
| 2677 | Thurman Munson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 78.1 |
| 2678 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 72.5 |
| 2679 | Ed Healey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 77.1 |
| 2682 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 74.0 |
| 2688 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 70.6 |
| 2695 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 78.3 |
| 2696 | Stan Coveleski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1912–1928 | 79.7 |
| 2701 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 76.0 |
| 2703 | Joe Guyon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 77.1 |
| 2705 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 81.2 |
| 2706 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 83.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.