- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1998–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1014 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–đang thi đấu | 81.9 |
| 1017 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 81.9 |
| 1022 | Debbie Meyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1967–1972 | 81.9 |
| 1031 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 81.8 |
| 1032 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 81.8 |
| 1033 | Pernell Whitaker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2001 | 81.8 |
| 1038 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 81.8 |
| 1042 | Gary Hall Jr. | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2004 | 81.8 |
| 1044 | Dwight Phillips | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2013 | 81.8 |
| 1055 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 81.7 |
| 1058 | Ann Wolfe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–2006 | 81.7 |
| 1062 | Charles Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1929–1946 | 81.7 |
| 1065 | Melissa Belote | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 81.7 |
| 1067 | Jimmy Bivins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 81.7 |
| 1074 | Seniesa Estrada | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 81.6 |
| 1079 | John Beckman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1910–1932 | 81.6 |
| 1080 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 81.6 |
| 1081 | Jeff Chandler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 81.6 |
| 1087 | Wayne Embry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 81.6 |
| 1092 | Sandy Saddler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1944–1956 | 81.5 |
| 1099 | Anthony Ervin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2016 | 81.5 |
| 1100 | Gertrude Ederle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 81.5 |
| 1102 | Lou Ambers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 81.5 |
| 1106 | Forrest DeBernardi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1920–1932 | 81.5 |
| 1114 | Tom Jager | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 81.4 |
| 1115 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 81.4 |
| 1123 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 81.3 |
| 1126 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 81.3 |
| 1128 | Pam Shriver | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1978–1997 | 81.3 |
| 1130 | Arthur Ashe | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1966–1980 | 81.3 |
| 1131 | George McGinnis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 81.3 |
| 1132 | Bob Lanier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 81.3 |
| 1133 | Billy Conn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 81.3 |
| 1134 | Holly Holm | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 81.3 |
| 1135 | Lou Groza | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1967 | 81.3 |
| 1141 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 81.3 |
| 1143 | John McEnroe | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1994 | 81.2 |
| 1148 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 81.2 |
| 1159 | Carmen Basilio | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1961 | 81.2 |
| 1160 | Sammy Baugh | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1952 | 81.2 |
| 1165 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 81.1 |
| 1167 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 81.1 |
| 1168 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 81.1 |
| 1169 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 81.1 |
| 1175 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 81.1 |
| 1177 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 81.1 |
| 1182 | Mike Gibbons | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 81.1 |
| 1185 | Gene Tunney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1915–1928 | 81.0 |
| 1186 | Winky Wright | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2012 | 81.0 |
| 1191 | Amanda Beard | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 81.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.