GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Largent
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: World B. Free
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18911911
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: William Larned
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derrick Brooks
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Doug Atkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19501963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Leo Nomellini
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18991906
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Holcombe Ward
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19411963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
89.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Stan Musial
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aaron Rodgers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Aaron Pryor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18791904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Brouthers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Brian Dawkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19491962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chuck Bednarik
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Parker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Richard Dent
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mel Renfro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Montana
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Brittney Griner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19261938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James J. Braddock
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cammi Granato
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19281937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charley Hyatt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Smith Sr
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Flores
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lou Hudson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Dorsett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Craig Beardsley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chris Doleman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kevin Greene
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18881893
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Oliver Campbell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18961902
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Malcolm Whitman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Drew Brees
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19561962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wilma Rudolph
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Art Monk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19271936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cal Hubbard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie Brown
Môn
Golf
Sự nghiệp
19611986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jack Nicklaus
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie White
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19531970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sonny Liston
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Clifton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19061932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pop Lloyd
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Upshaw
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Art Shell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rowdy Gaines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmie Foxx
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19311945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mel Hein
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jim Ringo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Nick Buoniconti
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alexandria Anderson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Randy Johnson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan