- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1979–1994
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 89.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 91.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1754 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 78.1 |
| 1755 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 78.1 |
| 1757 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 78.1 |
| 1758 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 78.1 |
| 1759 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 78.1 |
| 1761 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 78.1 |
| 1763 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 78.1 |
| 1764 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 78.1 |
| 1765 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 78.1 |
| 1767 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 78.1 |
| 1768 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 78.1 |
| 1769 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 78.1 |
| 1773 | Oliver Campbell | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1888–1893 | 78.1 |
| 1774 | Malcolm Whitman | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1896–1902 | 78.1 |
| 1778 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 78.0 |
| 1779 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 78.0 |
| 1786 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 78.0 |
| 1787 | Cal Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 78.0 |
| 1788 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 78.0 |
| 1794 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 77.9 |
| 1795 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 77.9 |
| 1800 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 77.9 |
| 1801 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 77.9 |
| 1803 | Pop Lloyd | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1932 | 77.9 |
| 1804 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 77.9 |
| 1805 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 77.9 |
| 1810 | Rowdy Gaines | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 77.9 |
| 1811 | Jimmie Foxx | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1945 | 77.9 |
| 1812 | Mel Hein | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 77.9 |
| 1815 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 77.9 |
| 1816 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 77.9 |
| 1822 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 77.9 |
| 1824 | Randy Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2009 | 77.8 |
| 1825 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 77.8 |
| 1826 | Alice Marble | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1931–1940 | 77.8 |
| 1828 | George Brett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1993 | 77.8 |
| 1836 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 77.8 |
| 1840 | Nia Ali | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 77.8 |
| 1841 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 77.8 |
| 1842 | Sid Luckman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1939–1950 | 77.8 |
| 1843 | Mark Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 77.8 |
| 1845 | Joe Perry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1963 | 77.8 |
| 1846 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 77.8 |
| 1852 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 77.8 |
| 1855 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 77.7 |
| 1861 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.7 |
| 1862 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 77.7 |
| 1863 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 77.7 |
| 1864 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 77.7 |
| 1865 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 77.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.