- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1976–1989
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1569 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 84.7 |
| 1581 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.0 |
| 1583 | William Larned | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1911 | 80.9 |
| 1584 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 84.2 |
| 1585 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 84.9 |
| 1586 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 84.9 |
| 1587 | Holcombe Ward | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1899–1906 | 80.2 |
| 1590 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 86.1 |
| 1591 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 84.2 |
| 1593 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 77.2 |
| 1595 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 84.8 |
| 1597 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 84.5 |
| 1598 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 83.9 |
| 1599 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 82.9 |
| 1600 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 83.8 |
| 1601 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 84.2 |
| 1610 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 82.8 |
| 1611 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 78.0 |
| 1613 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.5 |
| 1614 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 83.3 |
| 1615 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 77.0 |
| 1617 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 84.3 |
| 1618 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 85.0 |
| 1620 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.1 |
| 1621 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 83.5 |
| 1622 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 83.8 |
| 1624 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 76.1 |
| 1625 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1626 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1630 | Oliver Campbell | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1888–1893 | 78.0 |
| 1631 | Malcolm Whitman | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1896–1902 | 78.4 |
| 1633 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 84.8 |
| 1634 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 75.2 |
| 1641 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 84.6 |
| 1642 | Cal Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 82.3 |
| 1643 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 83.9 |
| 1648 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 88.5 |
| 1649 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.1 |
| 1654 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 78.0 |
| 1655 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 1657 | Pop Lloyd | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1932 | 85.2 |
| 1658 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 84.5 |
| 1659 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 84.5 |
| 1664 | Rowdy Gaines | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 76.8 |
| 1665 | Jimmie Foxx | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1945 | 83.6 |
| 1666 | Mel Hein | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 84.4 |
| 1669 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 84.4 |
| 1670 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 84.0 |
| 1675 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 78.9 |
| 1677 | Randy Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2009 | 84.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.