- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1974–1982
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 62.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1678 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 75.3 |
| 1679 | Alice Marble | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1931–1940 | 77.7 |
| 1681 | George Brett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1993 | 84.9 |
| 1686 | Bill Cowher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–2006 | 83.9 |
| 1690 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 77.9 |
| 1694 | Nia Ali | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.4 |
| 1695 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 78.2 |
| 1696 | Sid Luckman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1939–1950 | 81.9 |
| 1697 | Mark Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 84.4 |
| 1699 | Joe Perry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1963 | 83.7 |
| 1700 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 83.3 |
| 1704 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 78.3 |
| 1707 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 78.1 |
| 1713 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 78.8 |
| 1714 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 84.0 |
| 1715 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 82.5 |
| 1716 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 84.5 |
| 1717 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 83.3 |
| 1718 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 83.3 |
| 1723 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 79.2 |
| 1725 | Robin Yount | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1993 | 85.5 |
| 1727 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 74.2 |
| 1730 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 77.1 |
| 1733 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 83.5 |
| 1736 | Sidney Wood | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1945 | 80.5 |
| 1742 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 81.9 |
| 1745 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 79.6 |
| 1746 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 1747 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 83.6 |
| 1748 | Night Train Lane | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1965 | 82.3 |
| 1749 | Kathleen Baker | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 76.6 |
| 1752 | Jim Palmer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1984 | 84.0 |
| 1757 | Eddie Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1930 | 85.4 |
| 1758 | Jonathan Ogden | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2007 | 83.0 |
| 1759 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 81.6 |
| 1760 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 83.3 |
| 1761 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 83.4 |
| 1762 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 83.0 |
| 1765 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 82.4 |
| 1767 | Coby Carrozza | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 77.1 |
| 1770 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–— | 84.7 |
| 1772 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 80.0 |
| 1774 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 84.5 |
| 1775 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 82.4 |
| 1776 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 83.7 |
| 1781 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 79.4 |
| 1782 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 84.6 |
| 1784 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 85.3 |
| 1785 | Derrick Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.4 |
| 1786 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 84.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.