- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1951–1964
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1866 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 77.7 |
| 1873 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 77.6 |
| 1875 | Robin Yount | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1993 | 77.6 |
| 1877 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.6 |
| 1880 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 77.6 |
| 1883 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 77.6 |
| 1886 | Sidney Wood | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1945 | 77.6 |
| 1895 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 77.5 |
| 1898 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 77.5 |
| 1899 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 77.5 |
| 1900 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 77.5 |
| 1901 | Night Train Lane | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1965 | 77.5 |
| 1902 | Kathleen Baker | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 77.5 |
| 1905 | Jim Palmer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1984 | 77.5 |
| 1910 | Eddie Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1930 | 77.5 |
| 1911 | Jonathan Ogden | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2007 | 77.5 |
| 1912 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 77.5 |
| 1913 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 77.5 |
| 1914 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 77.5 |
| 1915 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 77.5 |
| 1918 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 77.5 |
| 1922 | Coby Carrozza | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 77.5 |
| 1925 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 77.4 |
| 1927 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 77.4 |
| 1929 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 77.4 |
| 1930 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 77.4 |
| 1931 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 77.4 |
| 1936 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 77.4 |
| 1937 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 77.4 |
| 1939 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 77.4 |
| 1940 | Derrick Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 77.4 |
| 1941 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 77.4 |
| 1942 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.4 |
| 1947 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 77.4 |
| 1948 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 77.4 |
| 1949 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 77.4 |
| 1951 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 77.4 |
| 1952 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 77.4 |
| 1953 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 77.4 |
| 1956 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 77.3 |
| 1959 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 77.3 |
| 1960 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 77.3 |
| 1961 | Bob Feller | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1956 | 77.3 |
| 1965 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 77.3 |
| 1966 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 77.3 |
| 1968 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 77.3 |
| 1975 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 77.3 |
| 1976 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 77.3 |
| 1977 | Cammile Adams | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2016 | 77.3 |
| 1978 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 77.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.