- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2005–2022
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 408 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 415 | Ryan Crouser | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 85.2 |
| 416 | Henry Armstrong | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 85.2 |
| 425 | Paul Arizin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1962 | 85.2 |
| 431 | Chris Evert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1989 | 85.1 |
| 441 | Jerry Lucas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 85.1 |
| 442 | Grant Hill | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 85.1 |
| 443 | Orlando Canizales | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 85.1 |
| 448 | Dutch Dehnert | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1917–1939 | 85.0 |
| 452 | Johnny Weissmuller | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1921–1929 | 85.0 |
| 458 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 85.0 |
| 463 | Mark Spitz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1965–1972 | 84.9 |
| 464 | Jack Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1898–1938 | 84.9 |
| 466 | Andre Ward | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2004–2017 | 84.9 |
| 469 | Tianna Bartoletta | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 84.9 |
| 475 | Harold Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1971 | 84.9 |
| 479 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 84.8 |
| 487 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 84.8 |
| 490 | Sugar Ray Leonard | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–1997 | 84.7 |
| 491 | Bernard Hopkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2016 | 84.7 |
| 495 | Nathan Adrian | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 84.7 |
| 499 | Bob Foster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 84.7 |
| 500 | Chauncey Billups | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2014 | 84.7 |
| 501 | Kate Markgraf | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 84.7 |
| 503 | Pete Sampras | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2002 | 84.6 |
| 504 | Lisa Leslie | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 84.6 |
| 522 | Dan Issel | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1985 | 84.5 |
| 523 | Lilly King | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 84.5 |
| 526 | Don Budge | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1954 | 84.5 |
| 528 | Young Corbett III | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 84.5 |
| 535 | Louise Brough | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1957 | 84.4 |
| 538 | Alonzo Mourning | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 84.4 |
| 540 | James J. Jeffries | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1896–1910 | 84.4 |
| 541 | Jimmy Barry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1891–1899 | 84.4 |
| 551 | James Toney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2017 | 84.3 |
| 554 | Joe Brown | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1943–1970 | 84.3 |
| 565 | Helen Wills Moody | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1919–1938 | 84.2 |
| 574 | Duke Kahanamoku | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1911–1932 | 84.2 |
| 575 | Willie Banks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 84.2 |
| 579 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 584 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 84.1 |
| 585 | Evander Holyfield | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2011 | 84.1 |
| 593 | K.C. Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1988 | 84.1 |
| 595 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 84.1 |
| 596 | Mary T. Meagher | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 84.1 |
| 598 | Cocoa Kid | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1948 | 84.1 |
| 608 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 84.0 |
| 614 | Marques Haynes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1992 | 84.0 |
| 616 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 84.0 |
| 618 | Sippy Woodhead | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1977–1984 | 84.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.