- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1974–1990
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2411 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 75.5 |
| 2412 | Hugh Duffy | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1906 | 75.5 |
| 2413 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 75.5 |
| 2414 | Home Run Baker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 75.5 |
| 2415 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 75.5 |
| 2419 | Reggie Jackson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1987 | 75.5 |
| 2420 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 75.5 |
| 2421 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 75.5 |
| 2422 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 75.5 |
| 2423 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 75.5 |
| 2428 | Lindsay Davenport | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 75.4 |
| 2429 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 75.4 |
| 2431 | Jesse Burkett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1905 | 75.4 |
| 2432 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 75.4 |
| 2433 | Hank Greenberg | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 75.4 |
| 2434 | Amanda Anisimova | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 75.4 |
| 2435 | Bryce Harper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 75.4 |
| 2437 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 75.4 |
| 2438 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 75.4 |
| 2439 | Dennis Eckersley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1975–1998 | 75.4 |
| 2440 | Dick Savitt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 75.4 |
| 2441 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 75.4 |
| 2445 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 75.3 |
| 2446 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 75.3 |
| 2447 | Brooks Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1977 | 75.3 |
| 2448 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 75.3 |
| 2449 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 75.3 |
| 2450 | Gabby Hartnett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1941 | 75.3 |
| 2451 | John Lynch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 75.3 |
| 2452 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 75.3 |
| 2453 | Goose Gossage | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1994 | 75.3 |
| 2454 | Johnny Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 75.3 |
| 2455 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 75.3 |
| 2456 | Fred Clarke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1894–1915 | 75.3 |
| 2458 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 75.3 |
| 2459 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 75.3 |
| 2461 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 75.3 |
| 2464 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 75.3 |
| 2469 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 75.3 |
| 2470 | Leroy Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 75.3 |
| 2471 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 75.3 |
| 2472 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 75.3 |
| 2473 | Tony Canadeo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1941–1952 | 75.3 |
| 2480 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 75.2 |
| 2481 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 75.2 |
| 2482 | Carl Yastrzemski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1983 | 75.2 |
| 2484 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 75.2 |
| 2485 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 75.2 |
| 2486 | Luke Kuechly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2019 | 75.2 |
| 2490 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 75.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.