- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1968–1981
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2198 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 81.1 |
| 2201 | Robert Lindley Murray | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1913–1919 | 76.0 |
| 2205 | Tom Seaver | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1986 | 83.2 |
| 2206 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.3 |
| 2207 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.6 |
| 2210 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 83.2 |
| 2211 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 82.9 |
| 2213 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 79.3 |
| 2214 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 83.4 |
| 2215 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 2216 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 78.0 |
| 2218 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 82.9 |
| 2219 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 81.2 |
| 2220 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 83.1 |
| 2227 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.1 |
| 2228 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 82.8 |
| 2229 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 74.0 |
| 2232 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 82.1 |
| 2240 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 81.7 |
| 2241 | Josh Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 80.3 |
| 2242 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.8 |
| 2245 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 81.8 |
| 2246 | Hugh Duffy | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1906 | 81.1 |
| 2247 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 81.4 |
| 2248 | Home Run Baker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 81.4 |
| 2249 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 83.3 |
| 2253 | Reggie Jackson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1987 | 81.9 |
| 2254 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 81.8 |
| 2255 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 81.0 |
| 2256 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 80.3 |
| 2257 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 80.1 |
| 2260 | Lindsay Davenport | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 79.2 |
| 2261 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.0 |
| 2263 | Jesse Burkett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1905 | 81.6 |
| 2264 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 81.2 |
| 2265 | Hank Greenberg | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 79.9 |
| 2266 | Amanda Anisimova | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2017–— | 76.8 |
| 2267 | Bryce Harper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 81.3 |
| 2269 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 76.5 |
| 2270 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.7 |
| 2271 | Dennis Eckersley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1975–1998 | 82.8 |
| 2272 | Dick Savitt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 76.2 |
| 2273 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 82.9 |
| 2276 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 83.9 |
| 2277 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 82.0 |
| 2278 | Brooks Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1977 | 83.6 |
| 2279 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 82.0 |
| 2280 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 79.5 |
| 2281 | Gabby Hartnett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1941 | 82.4 |
| 2282 | John Lynch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.