- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1928–1946
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2002 | Bill Dickey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1946 | 83.7 |
| 2005 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 84.2 |
| 2007 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 76.1 |
| 2009 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 75.9 |
| 2010 | Elroy Hirsch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 81.2 |
| 2018 | Justin Verlander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2005–— | 83.8 |
| 2020 | Charlie Gehringer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1942 | 83.3 |
| 2021 | Ken Houston | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.6 |
| 2022 | Ty Law | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2009 | 81.9 |
| 2023 | Antonio Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 80.6 |
| 2026 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 83.8 |
| 2032 | Tony Trabert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 77.0 |
| 2034 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 82.1 |
| 2037 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 81.9 |
| 2041 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 78.4 |
| 2042 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 81.3 |
| 2044 | Craig Biggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2007 | 84.4 |
| 2045 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 81.0 |
| 2048 | Ken Riley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 83.1 |
| 2049 | Paul Molitor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 84.0 |
| 2050 | Lee Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 84.0 |
| 2053 | Arky Vaughan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 82.4 |
| 2057 | Warren Moon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–2000 | 83.0 |
| 2059 | Terry Bradshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 80.7 |
| 2060 | Lance Alworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1972 | 80.1 |
| 2062 | Jack Christiansen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1958 | 80.0 |
| 2063 | Elvin Bethea | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1983 | 82.8 |
| 2067 | Ray Lewis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 82.4 |
| 2070 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 76.6 |
| 2071 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 81.6 |
| 2075 | Alan Trammell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 84.0 |
| 2078 | Larry Csonka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1979 | 80.9 |
| 2079 | Pete Pihos | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1947–1955 | 80.3 |
| 2083 | Mickey Mantle | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1968 | 82.0 |
| 2084 | Mike Schmidt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1989 | 83.2 |
| 2085 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 79.6 |
| 2086 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 81.2 |
| 2089 | Rube Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1926 | 82.9 |
| 2090 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.9 |
| 2092 | Billy Hamilton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1901 | 81.8 |
| 2093 | Willard Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1935–1958 | 82.9 |
| 2094 | Johnny Blood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 82.2 |
| 2096 | Ed Delahanty | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1903 | 81.8 |
| 2097 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 83.3 |
| 2099 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 78.1 |
| 2101 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 80.9 |
| 2102 | Sarah Gibson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 75.9 |
| 2103 | Guy Chamberlin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 79.8 |
| 2108 | Derek Jeter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2014 | 83.9 |
| 2109 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 83.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.