- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1992–2005
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2491 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 75.2 |
| 2493 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 75.2 |
| 2495 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 75.2 |
| 2499 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 75.2 |
| 2500 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.2 |
| 2501 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 75.2 |
| 2502 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 75.2 |
| 2503 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 75.2 |
| 2504 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 75.2 |
| 2512 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 75.1 |
| 2517 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 75.1 |
| 2518 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 75.1 |
| 2519 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 75.1 |
| 2520 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 75.1 |
| 2524 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 75.1 |
| 2525 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 75.1 |
| 2527 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 75.1 |
| 2528 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 75.1 |
| 2529 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 75.1 |
| 2530 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 75.1 |
| 2535 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 75.0 |
| 2539 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 75.0 |
| 2540 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 75.0 |
| 2542 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 75.0 |
| 2545 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 75.0 |
| 2547 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 75.0 |
| 2548 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 75.0 |
| 2549 | Frederick Hovey | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1890–1896 | 75.0 |
| 2553 | Johnny Bench | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1983 | 74.9 |
| 2555 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 74.9 |
| 2556 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 74.9 |
| 2557 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 74.9 |
| 2558 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 74.9 |
| 2559 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 74.9 |
| 2562 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 74.9 |
| 2563 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 74.9 |
| 2564 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 74.9 |
| 2568 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 74.9 |
| 2575 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 74.8 |
| 2576 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 74.8 |
| 2577 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 74.8 |
| 2580 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 74.8 |
| 2581 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 74.8 |
| 2582 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 74.8 |
| 2583 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 74.8 |
| 2584 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 74.8 |
| 2585 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 74.8 |
| 2588 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 74.7 |
| 2593 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 74.7 |
| 2594 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 74.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.