- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1972–1985
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2283 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 81.2 |
| 2284 | Goose Gossage | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1994 | 83.1 |
| 2285 | Johnny Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.5 |
| 2286 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 81.9 |
| 2287 | Fred Clarke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1894–1915 | 83.1 |
| 2289 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 80.1 |
| 2290 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 81.1 |
| 2292 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 81.6 |
| 2295 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 81.4 |
| 2300 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 76.4 |
| 2301 | Leroy Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 79.8 |
| 2302 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 79.6 |
| 2303 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 81.2 |
| 2304 | Tony Canadeo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1941–1952 | 80.6 |
| 2310 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 80.7 |
| 2311 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.1 |
| 2312 | Carl Yastrzemski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1983 | 83.5 |
| 2314 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.4 |
| 2315 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 80.5 |
| 2316 | Luke Kuechly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2019 | 77.7 |
| 2320 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 80.5 |
| 2321 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 80.7 |
| 2323 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 78.6 |
| 2325 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 77.0 |
| 2329 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 78.6 |
| 2330 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 79.6 |
| 2331 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 80.2 |
| 2332 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 81.2 |
| 2333 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 80.5 |
| 2334 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 79.2 |
| 2341 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.5 |
| 2346 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 81.5 |
| 2347 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 81.5 |
| 2348 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 78.0 |
| 2349 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 82.4 |
| 2353 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 83.1 |
| 2354 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 72.9 |
| 2356 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 79.9 |
| 2357 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 78.9 |
| 2358 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 79.8 |
| 2359 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 78.9 |
| 2363 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 76.9 |
| 2367 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 80.3 |
| 2368 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 81.1 |
| 2370 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 79.8 |
| 2373 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 81.4 |
| 2375 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 80.0 |
| 2376 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 80.5 |
| 2377 | Frederick Hovey | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1890–1896 | 75.7 |
| 2380 | Johnny Bench | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1983 | 81.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.