- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1998–2017
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 1348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 81.4 |
| 1327 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 81.4 |
| 1328 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.0 |
| 1331 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 84.7 |
| 1333 | Andy Roddick | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 81.9 |
| 1335 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 86.3 |
| 1336 | Devin Haney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.0 |
| 1338 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.5 |
| 1339 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 79.1 |
| 1340 | Tiger Flowers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1918–1927 | 79.6 |
| 1343 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 85.0 |
| 1346 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 85.7 |
| 1349 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 77.5 |
| 1350 | Meldrick Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2002 | 80.7 |
| 1352 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 80.4 |
| 1353 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 78.8 |
| 1355 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 78.4 |
| 1356 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 79.0 |
| 1358 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 79.6 |
| 1359 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 85.4 |
| 1362 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 81.0 |
| 1365 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 77.4 |
| 1367 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 81.8 |
| 1370 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.7 |
| 1372 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 76.6 |
| 1373 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 78.4 |
| 1374 | Frank Parker | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1949 | 82.4 |
| 1375 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 80.3 |
| 1376 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 85.7 |
| 1381 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 78.6 |
| 1383 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 87.2 |
| 1386 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 80.6 |
| 1388 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 84.9 |
| 1389 | Robin Backhaus | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 77.7 |
| 1391 | Fred Alexander | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1921 | 83.3 |
| 1393 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.2 |
| 1398 | Cy Young | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1911 | 86.8 |
| 1400 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 77.3 |
| 1401 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.6 |
| 1402 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 84.8 |
| 1403 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 79.2 |
| 1405 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.1 |
| 1406 | Justin Tucker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2024 | 84.7 |
| 1414 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 79.9 |
| 1415 | Franco Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1984 | 84.9 |
| 1416 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 85.7 |
| 1418 | Robert Wrenn | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1900 | 80.5 |
| 1420 | Michael Chadwick | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 79.3 |
| 1422 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 80.0 |
| 1428 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.