- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1966–1972
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 1370
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Phelps đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1480 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 79.5 |
| 1481 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 79.5 |
| 1483 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 79.5 |
| 1484 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 79.5 |
| 1487 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.5 |
| 1490 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 79.4 |
| 1492 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 79.4 |
| 1495 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.4 |
| 1498 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 79.4 |
| 1499 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 79.4 |
| 1500 | Frank Parker | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1949 | 79.4 |
| 1501 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 79.4 |
| 1502 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 79.4 |
| 1507 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 79.3 |
| 1509 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 79.3 |
| 1512 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.3 |
| 1514 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.3 |
| 1515 | Robin Backhaus | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 79.3 |
| 1517 | Fred Alexander | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1921 | 79.3 |
| 1519 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 79.3 |
| 1524 | Cy Young | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1911 | 79.2 |
| 1526 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 79.2 |
| 1527 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.2 |
| 1528 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 79.2 |
| 1529 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 79.2 |
| 1531 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.2 |
| 1532 | Justin Tucker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2024 | 79.2 |
| 1540 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 79.2 |
| 1541 | Franco Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1984 | 79.2 |
| 1542 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 79.2 |
| 1544 | Robert Wrenn | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1900 | 79.2 |
| 1549 | Michael Chadwick | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 79.2 |
| 1551 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 79.1 |
| 1557 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.1 |
| 1561 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 79.1 |
| 1562 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 79.1 |
| 1564 | Don McNeill | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 79.1 |
| 1570 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 79.1 |
| 1573 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 79.0 |
| 1574 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 79.0 |
| 1576 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.0 |
| 1578 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 79.0 |
| 1579 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.0 |
| 1585 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.0 |
| 1587 | Champ Bailey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2013 | 79.0 |
| 1589 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 79.0 |
| 1594 | Ted Williams | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1939–1960 | 78.9 |
| 1595 | Walter Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1927 | 78.9 |
| 1596 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 78.9 |
| 1598 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 78.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.