GGOATRANK

GOAT Rank · 1348

Vĩ đại nhất vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Pierce
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: LaMarcus Aldridge
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Karl-Anthony Towns
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19611974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Deacon Jones
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andy Roddick
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Fitzgerald
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Devin Haney
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gretchen Walsh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sidney Moncrief
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19181927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tiger Flowers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Nitschke
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mike Modano
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19451955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Davies
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Meldrick Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jermain Taylor
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rebecca Lobo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19661972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mike Burton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: DeMarcus Cousins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rocky Graziano
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Forrest Gregg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mikele Barber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willis Reed
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zab Judah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kenny Bednarek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Roger Brown
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Parker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ted Hendricks
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Missy Franklin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18711897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Cap Anson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendan Hansen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19611974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Lilly
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Backhaus
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19001921
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Alexander
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Al Attles
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18901911
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Cy Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jayson Tatum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Love
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alan Page
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elizabeth Beisel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jessica McCaskill
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Tucker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barbara Bedford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Franco Harris
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Paul Krause
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18911900
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Robert Wrenn
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michael Chadwick
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dominique Wilkins
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Simone Manuel

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan